28
Danills ULIMBASEVS

Full Name: Danills Ulimbasevs

Tên áo: ULIMBASEVS

Vị trí: DM,TV,AM(C)

Chỉ số: 77

Tuổi: 33 (Mar 12, 1992)

Quốc gia: Latvia

Chiều cao (cm): 176

Cân nặng (kg): 65

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: 28

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Râu ria

Similar Players

Player Position

Vị trí: DM,TV,AM(C)

Position Desc: Tiền vệ hộp đến hộp

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jan 2, 2025FS METTA/LU77
Dec 23, 2024FS METTA/LU78
May 24, 2024FS METTA/LU78
May 24, 2024FS METTA/LU73
May 24, 2024FS METTA/LU73
Sep 12, 2022FK Auda73
Sep 22, 2021FK Auda73
May 28, 2021Noah Jurmala73
Mar 29, 2021Noah Jurmala73
Jan 26, 2019FK Liepaja73
Dec 2, 2018FK RFS73
Dec 1, 2018FK RFS73
Oct 26, 2018FK RFS đang được đem cho mượn: FK Jelgava73
May 14, 2017FK RFS73
Apr 5, 2015FK Spartaks Jūrmala73

FS METTA/LU Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
10
Bruno MelnisBruno MelnisAM(PT),F(PTC)2172
28
Alans Kangars
FK Liepaja
HV(C)1971
22
Gianluca ScreminGianluca ScreminHV,DM,TV,AM(P)2163
16
Ivo MinkevicsIvo MinkevicsHV(C)2573
4
Aleksandrs Molotkovs
FK Liepaja
HV,DM,TV(T)1768
14
Hugo JesseHugo JesseHV,DM(C)1868
32
Toms TolmanisToms TolmanisGK1862
1
Alvis SorokinsAlvis SorokinsGK2473
25
Yevgen StadnikYevgen StadnikDM,TV,AM(C)2068
19
Ralfs PakulisRalfs PakulisAM,F(C)1966
21
Kristofers RekisKristofers RekisAM(PTC)2272
15
Daniils CinajevsDaniils CinajevsTV(C)2172
6
Oskars VientiessOskars VientiessHV,DM(C)2275
23
Mahamud KarimuMahamud KarimuAM(PT),F(PTC)2166
19
Emils AizpurietisEmils AizpurietisAM,F(P)2068
17
Markuss IvulansMarkuss IvulansAM(PTC)1870
9
Vinicius SouzaVinicius SouzaAM(PT),F(PTC)2269