?
Marko RISTIĆ

Full Name: Marko Ristić

Tên áo: RISTIĆ

Vị trí: HV(TC),DM(T)

Chỉ số: 74

Tuổi: 38 (Mar 9, 1987)

Quốc gia: Serbia

Chiều cao (cm): 179

Cân nặng (kg): 72

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(TC),DM(T)

Position Desc: Đầy đủ trở lại

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Aug 4, 2023NK Tabor Sežana74
Jul 28, 2023NK Tabor Sežana76
Jan 2, 2023NK Tabor Sežana76
Jan 2, 2023NK Tabor Sežana77
Sep 24, 2022NK Tabor Sežana77
Mar 25, 2021NK Tabor Sežana77
Feb 12, 2019NK Tabor Sežana77
Mar 12, 2018FK Temnić 192477
Oct 15, 2016FK Jagodina77
Aug 13, 2016FK Slavija77
Jul 7, 2015FK Slavija77
Apr 26, 2015FK Sloboda Užice77
Feb 14, 2013FK Smederevo77
Sep 6, 2012Radnički 192377

NK Tabor Sežana Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
10
Tadej TomazicTadej TomazicTV(C)3866
Saido BerahinoSaido BerahinoAM(PT),F(PTC)3177
2
Jens BussJens BussHV,DM,TV(PT)2878
9
Lorenzo GonzalezLorenzo GonzalezF(C)2470
11
Luka SusnjaraLuka SusnjaraAM(PT),F(PTC)2876
9
Fahd NdzengueFahd NdzengueAM,F(PTC)2474
5
Denis KouaoDenis KouaoHV,DM,TV(P)2876
13
Mihael BriskiMihael BriskiHV(C)2675
31
Amir FeratovićAmir FeratovićHV(C)2275
Krasimir TodorovKrasimir TodorovAM(C)2173
77
Zacharie IscayeZacharie IscayeHV,DM,TV,AM(P)2473
16
Alen JurcaAlen JurcaGK2473
12
Matija ValecicMatija ValecicGK2165
2
Tim VatovecTim VatovecTV(C)2166
Abdul Rashid FuseiniAbdul Rashid FuseiniAM(TC)2165
Mauro BandeiraMauro BandeiraDM,TV(C)2165
6
Nikola NeychevNikola NeychevHV,DM(C)2065