Full Name: Callum Joshua Davies
Tên áo: DAVIES
Vị trí: HV(C)
Chỉ số: 74
Tuổi: 32 (Feb 8, 1993)
Quốc gia: Anh
Chiều cao (cm): 185
Cân nặng (kg): 74
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: HV(C)
Position Desc: Nút chặn
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Sep 29, 2024 | Folkestone Invicta | 74 |
Oct 27, 2016 | Folkestone Invicta | 74 |
Jul 16, 2016 | Maidstone United | 74 |
Jun 29, 2016 | Maidstone United | 75 |
Dec 12, 2015 | Gillingham | 75 |
Oct 5, 2015 | Gillingham đang được đem cho mượn: Eastleigh FC | 75 |
Nov 25, 2013 | Gillingham | 75 |
Aug 16, 2013 | Gillingham | 75 |
Apr 16, 2013 | Gillingham | 72 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Gavin Hoyte | HV(PC) | 34 | 68 | ||
![]() | Andy Drury | TV(C),AM(PTC) | 41 | 70 | ||
![]() | Jake Goodman | HV(C) | 31 | 67 | ||
![]() | Jonathan Henly | GK | 30 | 70 | ||
![]() | Matthias Fanimo | TV,AM(PT) | 31 | 65 | ||
![]() | Jack Jebb | TV,AM(C) | 29 | 69 | ||
![]() | Dean Rance | DM,TV(C) | 33 | 68 | ||
![]() | Joan Luque | AM(PT),F(PTC) | 32 | 65 | ||
![]() | Jamie Mascoll | HV,DM,TV,AM(T) | 28 | 68 | ||
![]() | Marvel Ekpiteta | HV(C) | 29 | 68 | ||
![]() | Will Moses | HV(C) | 25 | 60 | ||
![]() | Conor Kelly | DM,TV,AM(C) | 25 | 62 |