Full Name: César David Texeira Torres
Tên áo: TEXEIRA
Vị trí: F(C)
Chỉ số: 76
Tuổi: 34 (Feb 27, 1991)
Quốc gia: Uruguay
Chiều cao (cm): 181
Cân nặng (kg): 82
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: 9
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: F(C)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Apr 3, 2023 | Chattanooga Red Wolves | 76 |
Mar 17, 2023 | Chattanooga Red Wolves | 76 |
Sep 1, 2022 | Chattanooga Red Wolves | 76 |
Oct 4, 2021 | Chattanooga Red Wolves | 78 |
Sep 18, 2020 | Moreirense FC | 78 |
Sep 14, 2020 | Moreirense FC | 80 |
Mar 18, 2020 | Moreirense FC | 80 |
Mar 18, 2020 | Moreirense FC | 82 |
Feb 1, 2019 | Moreirense FC | 82 |
Jan 28, 2019 | Moreirense FC | 83 |
Jul 26, 2018 | Moreirense FC | 83 |
Jan 24, 2018 | AEL Limassol | 83 |
Sep 15, 2016 | Vitória de Guimarães | 83 |
Jul 8, 2016 | Sivasspor | 83 |
Jul 1, 2016 | Sivasspor | 84 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() | Ricardo Jérez | GK | 39 | 75 | |
10 | ![]() | Matt Bentley | TV(P),AM(PC) | 26 | 62 | |
11 | ![]() | Joshua Ramos | HV,DM,TV(P) | 24 | 67 | |
3 | ![]() | Tobi Jnohope | HV(C) | 27 | 67 |