Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Salif SANÉ

Player Fact File

Salif SANÉ
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameSalif Sané
CLB
Tuổi28
Date of Birth25 Tháng tám 1990
Quốc gia
 
Senegal
Chiều cao (cm)195
Cân nặng (kg)84
Hair ColourĐen
HairstyleNgắn
Skin ColourĐen
Facial HairBeard
Squad Number26
89
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

Aerial AbilityChọn vị tríSức mạnhPhạt gócTốc độCần cùDeterminationMovementFlairStamina

FC Schalke 04 Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
34Michael LANGER
 
LANGER, Michael GK3475
11Yevhen KONOPLYANKA
 
KONOPLYANKA, Yevhen AM,F(PTC)2989
13Sebastian RUDY
 
RUDY, Sebastian DM,TV(C)2990
1Ralf FÄHRMANN
 
FÄHRMANN, Ralf GK3088
24Bastian OCZIPKA
 
OCZIPKA, Bastian HV,DM,TV(T)3088
19Guido BURGSTALLER
 
BURGSTALLER, Guido AM(PT),F(PTC)3089
18Daniel CALIGIURI
 
CALIGIURI, Daniel TV,AM(PT)3190
5Matija NASTASIĆ
 
NASTASIĆ, Matija HV(C)2690
17Benjamin STAMBOULI
 
STAMBOULI, Benjamin HV,DM(C)2888
-Pablo INSÚA
 
INSÚA, Pablo Cầu thủ HV(C)2585
26Salif SANÉ
 
SANÉ, Salif HV,DM,TV(C)2889
7Mark UTH
 
UTH, Mark F(C)2789
6Omar MASCARELL
 
MASCARELL, Omar DM,TV(C)2688
22Steven SKRZYBSKI
 
SKRZYBSKI, Steven AM,F(PTC)2685
28Alessandro SCHÖPF
 
SCHÖPF, Alessandro TV,AM(PTC)2588
10Nabil BENTALEB
 
BENTALEB, Nabil DM,TV,AM(C)2489
36Breel EMBOLO
 
EMBOLO, Breel AM,F(PTC)2287
35Alexander NÜBEL
 
NÜBEL, Alexander GK2286
8Suat SERDAR
 
SERDAR, Suat DM,TV,AM(C)2286
23Cedric TEUCHERT
 
TEUCHERT, Cedric AM(PT),F(PTC)2282
-Fabian REESE
 
REESE, Fabian AM,F(C)2180
25Amine HARIT
 
HARIT, Amine TV(C),AM(PTC)2289
44No Player Image
 
TIMOTHEOU, George HV(C)2173
37Bernard TEKPETEY
 
TEKPETEY, Bernard Cầu thủ AM,F(PT)2183
3Hamza MENDYL
 
MENDYL, Hamza HV,DM(T)2183
2Weston MCKENNIE
 
MCKENNIE, Weston HV,DM,TV,AM(C)2086
14Rabbi MATONDO
 
MATONDO, Rabbi AM,F(PT)1876
15No Player Image
 
KUTUCU, Ahmed AM,F(PTC)1980
41No Player Image
 
BOUJELLAB, Nassim TV,AM(C)2076
42No Player Image
 
CARLS, Jonas HV,DM,TV(T)2273

Player Position

Vị tríHV,DM,TV(C)
Position DescStopper
Chân thuậnPhải

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2018-05-22FC Schalke 04Không89
2018-05-16FC Schalke 04Không87
2018-04-16FC Schalke 04Hannover 9687
2014-12-17Hannover 96Không87
2014-10-13Hannover 96Hannover 96 II87

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone