?
Bréyner BONILLA

Full Name: Bréyner Bonilla Montaño

Tên áo: BONILLA

Vị trí: HV(C)

Chỉ số: 72

Tuổi: 38 (Jul 21, 1986)

Quốc gia: Colombia

Chiều cao (cm): 186

Cân nặng (kg): 79

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Đen

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(C)

Position Desc: Nút chặn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Mar 6, 2024CD Real Sociedad72
Feb 28, 2024CD Real Sociedad76
Mar 14, 2023CD Real Sociedad76
Nov 16, 2021CD Real Sociedad76
Nov 10, 2021CD Real Sociedad80
Sep 21, 2021CD Real Sociedad80
Mar 20, 2018Liga de Loja80
Mar 20, 2017Real Cartagena80
Jul 5, 2016Fortaleza CEIF80
Jan 25, 2016Defensor Sporting80
Jul 18, 2013Deportes Tolima80
Oct 23, 2012Deportes Tolima80
Jul 13, 2011Cúcuta Deportivo80
Mar 2, 2010Cúcuta Deportivo78
Mar 2, 2010Sporting Cristal78

CD Real Sociedad Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
4
Matías SotoMatías SotoHV(TC)3373
11
Rony MartínezRony MartínezF(C)3775
18
Wilmer CrisantoWilmer CrisantoHV(P)3572
23
Édder DelgadoÉdder DelgadoDM(C),TV(PTC)3875
Nicolás MiraccoNicolás MiraccoAM,F(PTC)3377
12
Álvaro TorresÁlvaro TorresTV,AM(PT)3073
1
Rodrigo RodríguezRodrigo RodríguezGK2973
31
Klifox BernárdezKlifox BernárdezHV,DM,TV,AM(T)3075
28
Cesar OsegueraCesar OsegueraHV(TC),DM,TV(C)3474
18
Carlos BernárdezCarlos BernárdezF(C)3274
13
Luis OrtizLuis OrtizHV(C)3060
2
Deyron MartínezDeyron MartínezHV,DM(C)2575
27
Francisco ReyesFrancisco ReyesGK3575
25
Samuel PozantesSamuel PozantesHV(P),DM(C)2375
14
Jorge CardonaJorge CardonaTV(C),AM(TC)3474
17
Shalton GonzálezShalton GonzálezAM(PT)2973
61
Kevin GüitiKevin GüitiHV,DM,TV,AM(P),F(PC)2273
9
Marco VegaMarco VegaF(C)3773
5
José QuirózJosé QuirózDM,TV(C)2772
15
Andy HernándezAndy HernándezF(C)2172
34
Jeffrey RamosJeffrey RamosHV,DM(C)1767