25
Karim KIMVUIDI

Full Name: Karim Keikie Kimvuidi

Tên áo: KIMVUIDI

Vị trí: AM(PTC)

Chỉ số: 74

Tuổi: 23 (Mar 13, 2002)

Quốc gia: Cộng hòa Dân chủ Congo

Chiều cao (cm): 174

Cân nặng (kg): 67

CLB: Orlando Pirates

Squad Number: 25

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Nâu sâm

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(PTC)

Position Desc: Người chơi nâng cao

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jul 21, 2024Orlando Pirates74
Jul 15, 2024Orlando Pirates73
Mar 24, 2024Orlando Pirates73
Mar 18, 2024Orlando Pirates70
Jul 27, 2023Orlando Pirates70

Orlando Pirates Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
4
Miguel TimmMiguel TimmDM,TV(C)3378
26
Bandile ShanduBandile ShanduHV,DM(P),TV(PC)3078
8
Makhehlene MakhaulaMakhehlene MakhaulaDM,TV(C)3578
27
Tapelo XokiTapelo XokiHV(C)2981
7
Deon HottoDeon HottoHV,DM,TV,AM(T)3382
36
Boitumelo RadiopaneBoitumelo RadiopaneF(C)2368
6
Olisa NdahOlisa NdahHV(C)2779
29
Paseka MakoPaseka MakoHV,DM,TV(T)3178
23
Innocent MaelaInnocent MaelaHV(TC),DM(T)3278
18
Kabelo DlaminiKabelo DlaminiAM(PTC)2879
20
Goodman MoseleGoodman MoseleDM,TV(C)2580
9
Zakhele LepasaZakhele LepasaAM,F(C)2878
19
Tshegofatso MabasaTshegofatso MabasaF(C)2879
16
Thalente MbathaThalente MbathaDM,TV,AM(C)2581
31
Selaelo RasebotjaSelaelo RasebotjaTV(C),AM(PTC)2375
24
Sipho ChaineSipho ChaineGK2880
5
Nkosinathi SibisiNkosinathi SibisiHV(PC)2982
30
Deano van RooyenDeano van RooyenHV,DM,TV,AM(P)2879
37
Thabiso LebitsoThabiso LebitsoAM,F(PT)3377
15
Ndabayithethwa NdlondloNdabayithethwa NdlondloTV,AM(C)2978
Katlego OtladisaKatlego OtladisaAM,F(PT)2878
14
Monnapule SalengMonnapule SalengAM(PTC)2781
1
Melusi ButheleziMelusi ButheleziGK2778
17
Evidence MakgopaEvidence MakgopaF(C)2480
10
Patrick MaswanganyiPatrick MaswanganyiAM,F(PTC)2779
25
Karim KimvuidiKarim KimvuidiAM(PTC)2374
6
Siphelo BaloniSiphelo BaloniTV(C),AM(PTC)2573
3
Relebohile MofokengRelebohile MofokengAM,F(PT)2080
28
Thabiso SesaneThabiso SesaneHV(C)2477
Lizo SkweyiyaLizo SkweyiyaAM(PTC)2165
33
Mohau NkotaMohau NkotaAM,F(P)2073
32
Thuso MolelekiThuso MolelekiAM(PTC)2565
16
Ethan VisagieEthan VisagieGK2363