?
Artur PĂTRAȘ

Full Name: Artur Pătraş

Tên áo: PĂTRAȘ

Vị trí: AM,F(PT)

Chỉ số: 76

Tuổi: 36 (Oct 1, 1988)

Quốc gia: Moldova

Chiều cao (cm): 175

Cân nặng (kg): 66

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Nâu

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM,F(PT)

Position Desc: Cầu thủ chạy cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
May 3, 2022Zimbru76
Apr 27, 2022Zimbru80
Mar 30, 2022Zimbru80
Aug 28, 2019Zimbru80
May 23, 2018Petrocub Hîncești80
Nov 27, 2016Petrocub Hîncești80
May 28, 2015FC Milsami80
May 28, 2015FC Milsami78
Sep 13, 2013FC Milsami78
Jul 4, 2013ACS Poli Timişoara78
Mar 22, 2013ACS Poli Timişoara76
May 26, 2010ACS Poli Timişoara76

Zimbru Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
3
Ștefan BurghiuȘtefan BurghiuHV,DM(C)3475
Iu RaneraIu RaneraTV(C)3076
23
Bruno PazBruno PazHV(P),DM,TV(PC)2678
31
Sebastian AgachiSebastian AgachiGK2473
13
Arquimides OrdoñezArquimides OrdoñezAM(PT),F(PTC)2176
Serafim CojocariSerafim CojocariDM,TV(C)2468
24
Josep GayáJosep GayáHV(C)2477
Artiom RozgoniucArtiom RozgoniucHV,DM(C)2976
35
Nicolae CebotariNicolae CebotariGK2770
17
Tudor PavalachiTudor PavalachiHV,DM(C)2163
2
Diogo RodriguesDiogo RodriguesHV,DM,TV,AM(PT)2577
Abou DossoAbou DossoHV,DM,TV(T)2978
Samuel OforiSamuel OforiHV(C)2670
Gabriel Obekpa
Bodrum FK
HV,DM,TV(C)2070
33
Mihail StefanMihail StefanHV(C)2373
10
Vlad RaileanuVlad RaileanuDM,TV,AM(C)2273
23
David DimitrisinDavid DimitrisinHV(C)1760
Ali SamakeAli SamakeHV(TC),DM,TV(C)2567
30
Andrei MacritchiiAndrei MacritchiiHV,DM,TV(PT)2973
21
Mihai MorozanMihai MorozanHV,DM(PT)2167
4
Stanislav SarainStanislav SarainDM,TV(C)1963
18
Ibrahima SoumahIbrahima SoumahDM,TV,AM(C)2173
7
Maxmillian IhekunaMaxmillian IhekunaDM,TV,AM(C)2363
4
Nichita CovaliNichita CovaliTV,AM(PT)2270
19
Stefan BitcaStefan BitcaAM,F(PT)1967
66
Justice OhajunwaJustice OhajunwaAM(T),F(TC)2376
21
Lucian RaduLucian RaduAM,F(PC)1967