?
Kenan ÖZER

Full Name: Kenan Özer

Tên áo: ÖZER

Vị trí: AM,F(PTC)

Chỉ số: 78

Tuổi: 37 (Aug 16, 1987)

Quốc gia: Thổ Nhĩ Kĩ

Chiều cao (cm): 170

Cân nặng (kg): 67

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Râu ria

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM,F(PTC)

Position Desc: Cầu thủ chạy cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Feb 7, 2025PAEEK78
Feb 6, 2025PAEEK78
Jan 11, 2025Bodrum FK78
Sep 26, 2022Bodrum FK78
May 21, 2022Yeni Malatyaspor78
Apr 24, 2022Yeni Malatyaspor78
Jan 31, 2022Yeni Malatyaspor78
Jan 17, 2022Gaziantep FK78
Apr 8, 2020Gaziantep FK78
Feb 5, 2019Gaziantep FK78
Sep 16, 2017MKE Ankaragücü78
May 16, 2017MKE Ankaragücü80
Apr 15, 2017MKE Ankaragücü82
Jan 23, 2016Adana Demirspor82
Feb 4, 2015Konyaspor82

PAEEK Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
91
Giorgos PapadopoulosGiorgos PapadopoulosGK3376
23
Pavel ČmovšPavel ČmovšHV(PC)3478
12
Albert BruceAlbert BruceDM,TV(C)3177
29
Vasilis BaxevanosVasilis BaxevanosDM,TV(C)3173
Omiros SyrengelasOmiros SyrengelasF(C)2770
4
Georgios GogosGeorgios GogosHV(C)2365
7
Spyros GlynosSpyros GlynosAM(PTC),F(PT)2774
1
Kypros OnisiforouKypros OnisiforouGK3170
9
Nemanja SokovićNemanja SokovićF(C)2872
5
Andreas EvangelouAndreas EvangelouHV(PC)2065
4
Xenios PilavasXenios PilavasHV(TC)2465
7
Nickel OrrNickel OrrAM,F(T)2367
55
Lefteris ChatzikonstantiLefteris ChatzikonstantiHV,DM(C)2368
21
Giorgos PavlidisGiorgos PavlidisTV,AM(TC)2271
94
Ioannis KoupepidisIoannis KoupepidisGK1965
11
Thalis PapakyriakouThalis PapakyriakouDM,TV,AM(C)2265
19
Konstantinos Poursaitidis
APOEL
HV,DM,TV(P),AM(PT)1963