?
Fahad ABDULLAH

Full Name: Muhammad Fahad Abdullah

Tên áo: FAHAD

Vị trí: HV(PC)

Chỉ số: 65

Tuổi: 26 (May 15, 1998)

Quốc gia: Indonesia

Chiều cao (cm): 178

Cân nặng (kg): 72

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(PC)

Position Desc: Chỉnh sửa chung

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Mar 12, 2025Persewar Waropen65

Persewar Waropen Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
29
Yohanis TjoeYohanis TjoeHV(PC)3965
23
Yanto BasnaYanto BasnaHV(PC)2973
66
Daud KararboDaud KararboAM(PT),F(PTC)2664
7
Fredi IsirFredi IsirAM(PT),F(PTC)3169
26
Rangga PratamaRangga PratamaGK2865
92
Wellem BuineiWellem BuineiTV(C),AM(PC)3263
70
Patrick WomsiworPatrick WomsiworTV,AM(C)2368
9
Melianus MakerMelianus MakerF(C)2965
46
Tobias SolossaTobias SolossaF(C)1860
12
Zulkifli KosepaZulkifli KosepaHV,DM,TV,AM(T)2962
4
Fardiansyah FardiansyahFardiansyah FardiansyahHV(C)3260
6
Julyan OnnaJulyan OnnaHV,DM,TV(P)2260
99
Rivaldo WallyRivaldo WallyAM(PTC),F(PT)2563
17
Salvador AyomiSalvador AyomiAM,F(P)2562
24
Firman SyahbasFirman SyahbasTV(C)2565
1
Samuel MahuzeSamuel MahuzeGK2662
36
Adzib al HakimAdzib al HakimGK2663
15
Yusuf YarmantoYusuf YarmantoHV,DM,TV(T)2060