Full Name: Luke Flowerdew
Tên áo:
Vị trí: F(C)
Chỉ số: 65
Tuổi: 18 (Jun 2, 2006)
Quốc gia: New Zealand
Chiều cao (cm): 180
Cân nặng (kg): 70
CLB: Wellington Phoenix
On Loan at: Wellington Phoenix Reserves
Squad Number: 11
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: F(C)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
No known player history for this player
No known player history for this player
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
42 | ![]() | Fergus Gillion | AM,F(PT) | 20 | 65 | |
![]() | Lewis Partridge | HV,DM,TV(PT) | 20 | 65 | ||
39 | ![]() | Seth Karunaratne | HV(C) | 20 | 65 | |
6 | ![]() | Dylan Gardiner | HV(C) | 18 | 67 | |
![]() | Matt Foord | GK | 19 | 65 | ||
![]() | Luke Mitchell | TV(C) | 18 | 66 | ||
25 | ![]() | Ryan Lee | HV,DM,TV(P) | 18 | 67 | |
![]() | Nicholas Murphy | HV,DM(P),TV(PC) | 19 | 65 | ||
7 | ![]() | Ryan Watson | AM(PTC) | 19 | 65 | |
11 | ![]() | Luke Flowerdew | F(C) | 18 | 65 | |
46 | ![]() | Lachlan Candy | TV,AM(C) | 19 | 65 | |
44 | ![]() | Daniel Makowem | F(C) | 20 | 65 |