Biệt danh: WeeNix
Tên thu gọn: WPR
Tên viết tắt: WPR
Năm thành lập: 2014
Sân vận động: Fraser Park (750)
Giải đấu: Không rõ
Địa điểm: Wellington
Quốc gia: New Zealand
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
42 | ![]() | AM,F(PT) | 20 | 65 | ||
0 | ![]() | HV,DM,TV(PT) | 20 | 65 | ||
39 | ![]() | HV(C) | 20 | 65 | ||
6 | ![]() | HV(C) | 18 | 67 | ||
0 | ![]() | GK | 19 | 65 | ||
0 | ![]() | TV(C) | 18 | 66 | ||
25 | ![]() | HV,DM,TV(P) | 18 | 67 | ||
0 | ![]() | HV,DM(P),TV(PC) | 19 | 65 | ||
7 | ![]() | AM(PTC) | 19 | 65 | ||
11 | ![]() | F(C) | 18 | 65 | ||
46 | ![]() | TV,AM(C) | 19 | 65 | ||
44 | ![]() | F(C) | 20 | 65 |
Không
Chủ nhân | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
Chủ tịch đội bóng | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
Coach | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
Thể chất | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
Tuyển trạch viên | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
League History | |
Không |
League History | |
Không |
Cup History | |
Không |
Đội bóng thù địch | |
Không |