Full Name: Alexander Brown
Tên áo:
Vị trí: AM,F(PTC)
Chỉ số: 66
Tuổi: 19 (Apr 19, 2005)
Quốc gia: Úc
Chiều cao (cm): 177
Cân nặng (kg): 70
CLB: Sutherland Sharks
Squad Number: 8
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: AM,F(PTC)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
No known player history for this player
No known player history for this player
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() | Takahide Umebachi | DM,TV(C) | 32 | 70 | |
![]() | Danijel Nizic | GK | 30 | 70 | ||
11 | ![]() | Kosta Petratos | AM,F(C) | 27 | 68 | |
![]() | Jerry Skotadis | DM,TV(C) | 25 | 70 | ||
![]() | Nick Sullivan | DM,TV,AM(C) | 27 | 67 | ||
7 | ![]() | Peter Grozos | AM(PTC) | 21 | 60 | |
8 | ![]() | Alexander Brown | AM,F(PTC) | 19 | 66 | |
11 | ![]() | Jay Mcgowan | AM,F(PTC) | 23 | 68 |