Full Name: Nicholas Michael Sullivan
Tên áo: SULLIVAN
Vị trí: DM,TV,AM(C)
Chỉ số: 67
Tuổi: 27 (Feb 25, 1998)
Quốc gia: Úc
Chiều cao (cm): 178
Cân nặng (kg): 74
CLB: Sutherland Sharks
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: DM,TV,AM(C)
Position Desc: Tiền vệ chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Dec 17, 2023 | Sutherland Sharks | 67 |
Apr 8, 2022 | Sutherland Sharks | 67 |
Jun 30, 2021 | Perth Glory | 67 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() | Takahide Umebachi | DM,TV(C) | 32 | 70 | |
![]() | Danijel Nizic | GK | 30 | 70 | ||
11 | ![]() | Kosta Petratos | AM,F(C) | 27 | 68 | |
![]() | Jerry Skotadis | DM,TV(C) | 25 | 70 | ||
![]() | Nick Sullivan | DM,TV,AM(C) | 27 | 67 | ||
7 | ![]() | Peter Grozos | AM(PTC) | 21 | 60 | |
8 | ![]() | Alexander Brown | AM,F(PTC) | 19 | 66 | |
11 | ![]() | Jay Mcgowan | AM,F(PTC) | 23 | 68 |