91
Phongsakon TRISAT

Full Name: Phongsakon Trisat

Tên áo: TRISAT

Vị trí: HV,DM,TV(P)

Chỉ số: 72

Tuổi: 24 (Mar 19, 2001)

Quốc gia: Thái Lan

Chiều cao (cm): 170

Cân nặng (kg): 64

CLB: Chonburi

Squad Number: 91

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cạo

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV,DM,TV(P)

Position Desc: Hậu vệ cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Apr 11, 2024Chonburi72
Apr 5, 2024Chonburi70

Chonburi Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
7
Vander LuisVander LuisAM,F(PTC)3479
5
Charlie CloughCharlie CloughHV(C)3477
33
Marinho DerleyMarinho DerleyF(C)3779
40
Chaowat Veerachat
BG Pathum United
TV,AM(C)2876
80
Chayathorn TapsuvanavonChayathorn TapsuvanavonDM,TV(C)2472
22
Chommaphat BoonloetChommaphat BoonloetGK2270
19
Kasidit KalasinKasidit KalasinHV(PC),DM(C)2073
20
Suksan BuntaSuksan BuntaHV,DM,TV,AM(PT)2272
4
Kittipong SansanitKittipong SansanitHV,DM(T)2676
15
Jakkrapong SanmahungJakkrapong SanmahungHV(TC)2274
Bukkoree LemdeeBukkoree LemdeeHV,DM,TV(P)2173
6
Songchai ThongchamSongchai ThongchamHV(PC)2375
3
Chatmongkol RueangthanarotChatmongkol RueangthanarotHV,DM,TV(T)2278
10
Channarong PromsrikaewChannarong PromsrikaewAM(PTC),F(PT)2377
18
Santipap RatniyomSantipap RatniyomDM,TV(C)3276
36
Thanaset Sujarit
Prachuap FC
HV,DM(P)3073
31
Pathomchai Seaisakul
Prachuap FC
DM,TV(C)3674
81
Amadou OuattaraAmadou OuattaraTV,AM(PT)3476
26
Theerapat KaewphungTheerapat KaewphungTV(C)2465
Thanachai NathanakoolThanachai NathanakoolHV(PTC)2265
51
Netipong SanmahungNetipong SanmahungHV(C)2974
87
Thanawat PanthongThanawat PanthongGK2063
91
Phongsakon TrisatPhongsakon TrisatHV,DM,TV(P)2472
32
Rachata MoraksaRachata MoraksaDM,TV(C)2567
93
Siraphop WandeeSiraphop WandeeF(C)2163
46
Noppakun KadtoonNoppakun KadtoonGK3070
98
Naphat ChumpanyaNaphat ChumpanyaTV(C)1862
86
Parinya NusongParinya NusongHV(PC)1964