42
Lautaro GARZÓN

Full Name: Lautaro Miguel Ángel Garzón

Tên áo:

Vị trí: GK

Chỉ số: 73

Tuổi: 21 (Jul 30, 2003)

Quốc gia: Argentina

Chiều cao (cm): 180

Cân nặng (kg): 80

CLB: Vélez Sársfield

Squad Number: 42

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: GK

Position Desc: Thủ môn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

No known player history for this player

Tiểu sử Cầu thủ

No known player history for this player

Vélez Sársfield Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
7
Michael SantosMichael SantosF(C)3184
20
Francisco PizziniFrancisco PizziniAM,F(PT)3185
5
Claudio BaezaClaudio BaezaHV,DM,TV(C)3185
2
Emanuel MammanaEmanuel MammanaHV(C)2985
3
Elías GómezElías GómezHV,DM,TV(T)3085
9
Braian RomeroBraian RomeroF(C)3386
26
Agustín BouzatAgustín BouzatDM,TV(C),AM(PTC)3086
11
Matías PellegriniMatías PellegriniAM(PTC),F(PT)2481
14
Agustín LagosAgustín LagosHV,DM,TV(P)2382
37
Tomás CavanaghTomás CavanaghHV,DM,TV(T)2473
29
Florián MonzónFlorián MonzónF(C)2480
4
Joaquín GarcíaJoaquín GarcíaHV,DM,TV(P)2384
8
Tomás Galván
River Plate
AM(PTC)2482
1
Tomás MarchioriTomás MarchioriGK2984
34
Damián FernándezDamián FernándezHV,DM(C)2480
39
Imanol Machuca
Fortaleza EC
AM,F(PTC)2582
12
Randall RodríguezRandall RodríguezGK2175
31
Valentín GómezValentín GómezHV(C)2186
35
Mateo SeoaneMateo SeoaneDM,TV(C)2176
6
Aarón QuirósAarón QuirósHV(C)2382
32
Christian OrdóñezChristian OrdóñezDM,TV(C)2083
27
Thiago FernándezThiago FernándezAM(TC),F(T)2082
23
Patricio PerniconePatricio PerniconeHV(C)2373
Francisco PozzoFrancisco PozzoF(C)2167
Lucas EscobarLucas EscobarGK2270
42
Lautaro GarzónLautaro GarzónGK2173
33
Kevin VázquezKevin VázquezDM,TV(C)2380
25
Emmanuel Gómez RigaEmmanuel Gómez RigaGK2370
10
Álvaro MontoroÁlvaro MontoroAM(PTC)1773
28
Maher CarrizoMaher CarrizoAM(PT),F(PTC)1873
21
Jano GordonJano GordonHV(C)2065
19
Leonel RoldánLeonel RoldánDM,TV,AM(C)2070
45
Felipe BussioFelipe BussioDM,TV(C)2065
47
Benjamín BoschBenjamín BoschAM(PT),F(PTC)1970
48
Francisco MontoroFrancisco MontoroAM,F(PTC)2070