19
Zikrillo SULTANIYAZOV

Full Name: Zikrillo Sultaniyazov

Tên áo: SULTANIYAZOV

Vị trí: AM(PTC),F(PT)

Chỉ số: 67

Tuổi: 21 (Oct 15, 2003)

Quốc gia: Kazakhstan

Chiều cao (cm): 180

Cân nặng (kg): 74

CLB: FC Ordabasy

On Loan at: Okzhetpes Kokshetau

Squad Number: 19

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(PTC),F(PT)

Position Desc: Cầu thủ chạy cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Mar 11, 2024FC Ordabasy đang được đem cho mượn: Okzhetpes Kokshetau67
Jan 4, 2024FC Ordabasy67

Okzhetpes Kokshetau Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
Oleksiy ShevchenkoOleksiy ShevchenkoGK3378
Aslan DarabayevAslan DarabayevDM,TV,AM(C)3678
77
Strahinja JovanovićStrahinja JovanovićAM,F(PT)2575
31
Danil PodymskiyDanil PodymskiyGK2670
Timur DosmagambetovTimur DosmagambetovHV,DM,TV,AM(T)3578
3
Zhalgas ZhaksylykovZhalgas ZhaksylykovHV(C)2372
20
Maksat AmirkhanovMaksat AmirkhanovHV,DM,TV,AM(P)3375
8
Miras TulievMiras TulievHV(P),DM,TV(PC)3069
16
Kazhymukan TolepbergenKazhymukan TolepbergenGK2470
19
Zikrillo SultaniyazovZikrillo SultaniyazovAM(PTC),F(PT)2167
11
Batyrkhan TazhibayBatyrkhan TazhibayAM(P),F(PC)2367
17
Salamat ZhumabekovSalamat ZhumabekovDM,TV(C)2170
27
Nurdaulet IzbasarovNurdaulet IzbasarovDM,TV,AM(C)2363
4
Viktor ZyabkoViktor ZyabkoHV(TC)2768
96
Aliyar MukhammedAliyar MukhammedAM(PT),F(PTC)2470
6
Olzhas AdilOlzhas AdilDM,TV,AM(C)2267
30
Raul AllakhverdievRaul AllakhverdievF(C)1868
35
Beksultan ShamshiBeksultan ShamshiHV,DM(PT),TV(PTC)2470
Vladislav SaenkoVladislav SaenkoGK2465
24
Ruslan AbzhanovRuslan AbzhanovGK3460
44
Danial KadyshDanial KadyshHV(C)1860
14
Alikhan SerikbayAlikhan SerikbayHV(C)1867
15
Niyaz IdrisovNiyaz IdrisovHV(C)2570
22
Nikita MikhailovNikita MikhailovTV(C)2060
77
Zakhar PorokhZakhar PorokhTV,AM(C)1765
21
Kobylandy KamaridenKobylandy KamaridenAM(C)1863
79
Khaknazar KabievKhaknazar KabievAM(T),F(TC)1960
10
Dauren ZhumatDauren ZhumatAM(PTC),F(PT)2670
9
Shakhmarz ArsamakovShakhmarz ArsamakovF(C)2263
13
Igor GagaevIgor GagaevF(C)2463