Full Name: Rafał Brusiło
Tên áo: BRUSILO
Vị trí: HV(P),DM,TV(PC)
Chỉ số: 67
Tuổi: 35 (Apr 21, 1989)
Quốc gia: Ba Lan
Chiều cao (cm): 179
Cân nặng (kg): 72
CLB: Stal Brzeg
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: HV(P),DM,TV(PC)
Position Desc: Hậu vệ cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jul 17, 2023 | Stal Brzeg | 67 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Waldemar Gancarczyk | AM(PTC) | 35 | 74 | ||
9 | ![]() | Mariusz Idzik | F(C) | 28 | 73 | |
![]() | Herve Amani | F(C) | 27 | 68 | ||
16 | ![]() | Korneliusz Karolczak | TV,AM(C) | 21 | 63 | |
![]() | Tomasz Mamis | TV,AM(C) | 22 | 63 | ||
![]() | Rafal Brusilo | HV(P),DM,TV(PC) | 35 | 67 | ||
44 | ![]() | GK | 17 | 65 |