9
Juan Carlos ARANA

Full Name: Juan Carlos Arana Gómez

Tên áo: ARANA

Vị trí: F(C)

Chỉ số: 78

Tuổi: 24 (Feb 8, 2000)

Quốc gia: Tây Ban Nha

Chiều cao (cm): 183

Weight (Kg): 72

CLB: SD Eibar

On Loan at: Real Racing Club

Squad Number: 9

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Goatee

Similar Players

Player Position

Vị trí: F(C)

Position Desc: Mục tiêu người đàn ông

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Aug 29, 2023SD Eibar đang được đem cho mượn: Real Racing Club78
Jan 7, 2023SD Eibar78

Real Racing Club Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
20
Lago JúniorLago JúniorAM(PT),F(PTC)3382
19
Clément GrenierClément GrenierTV,AM(C)3383
7
Marco SangalliMarco SangalliHV,DM,TV,AM(P)3280
3
Saúl GarcíaSaúl GarcíaHV,DM,TV(T)2980
5
Germán SánchezGermán SánchezHV(C)3782
13
Jokin EzkietaJokin EzkietaGK2780
23
Dani FernándezDani FernándezHV(PC),DM(P)2678
Jordi MboulaJordi MboulaAM,F(PT)2582
18
Manu HernandoManu HernandoHV(C)2580
1
Miquel PareraMiquel PareraGK2780
11
Andrés MartínAndrés MartínAM(PT),F(PTC)2482
10
Iñigo VicenteIñigo VicenteAM(PTC),F(PT)2682
Roko BaturinaRoko BaturinaF(C)2378
4
Pol MorenoPol MorenoHV(C)2980
16
Iván MoranteIván MoranteDM,TV(C)2376
17
Peque FernándezPeque FernándezAM,F(PTC)2180
21
Aritz AldasoroAritz AldasoroTV(C),AM(PTC)2480
14
Ekain ZenitagoiaEkain ZenitagoiaAM,F(C)2978
6
Iñigo Sainz MazaIñigo Sainz MazaDM,TV(C)2580
2
Álvaro MantillaÁlvaro MantillaHV(PC)2380
22
Juan GutiérrezJuan GutiérrezHV(C)2473
15
Rúben AlvesRúben AlvesHV(TC)2981
9
Juan Carlos AranaJuan Carlos AranaF(C)2478
40
Mario GarcíaMario GarcíaHV,DM,TV(T)2075