Full Name: Ekkalarp Hanpanichkij
Tên áo: HANPANICHKIJ
Vị trí: HV(P),DM,TV(PC)
Chỉ số: 74
Tuổi: 29 (May 8, 1995)
Quốc gia: Thái Lan
Chiều cao (cm): 180
Cân nặng (kg): 73
CLB: Phrae United
Squad Number: 37
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: HV(P),DM,TV(PC)
Position Desc: Tiền vệ sinh viên bóng
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Nov 8, 2024 | Phrae United | 74 |
Jul 20, 2024 | Phrae United | 74 |
May 13, 2024 | Samut Sakhon | 74 |
Mar 18, 2024 | Samut Sakhon | 74 |
Aug 23, 2023 | Ratchaburi FC | 74 |
May 8, 2023 | Ratchaburi FC đang được đem cho mượn: Nakhonpathom United | 74 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() | Welington Smith | F(PTC) | 36 | 73 | |
29 | ![]() | Woranat Thongkruea | TV,AM(C) | 32 | 70 | |
91 | ![]() | Settawut Wongsai | AM(P),F(PC) | 27 | 71 | |
5 | ![]() | Nukoolkit Krutyai | HV(C) | 32 | 72 | |
37 | ![]() | Ekkalarp Hanpanichkij | HV(P),DM,TV(PC) | 29 | 74 | |
14 | ![]() | GK | 24 | 67 | ||
36 | ![]() | Suwannapat Kingkaew | HV(PTC) | 30 | 67 | |
25 | ![]() | Suppawat Srinothai | GK | 36 | 72 | |
26 | ![]() | Somroeng Hanchiaw | AM(P),F(PC) | 30 | 63 | |
39 | ![]() | Waradorn Unart | HV(TC) | 28 | 69 | |
23 | ![]() | Matheus Souza | AM(PT),F(PTC) | 29 | 70 |