Full Name: Jonny Ngandu
Tên áo: NGANDU
Vị trí: TV(C),AM(PTC)
Chỉ số: 68
Tuổi: 23 (Oct 25, 2001)
Quốc gia: Anh
Chiều cao (cm): 178
Cân nặng (kg): 74
CLB: Stratford Town
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Dreadlocks
Skin Colour: Nâu sâm
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: TV(C),AM(PTC)
Position Desc: Người chơi nâng cao
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Aug 9, 2023 | Stratford Town | 68 |
Jun 28, 2023 | Hamilton Academical | 68 |
Jun 2, 2023 | Hamilton Academical | 68 |
Jun 1, 2023 | Hamilton Academical | 68 |
Mar 31, 2023 | Hamilton Academical đang được đem cho mượn: Stranraer | 68 |
Mar 4, 2023 | Hamilton Academical | 68 |
Feb 27, 2023 | Hamilton Academical | 65 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Liam O'Brien | GK | 33 | 70 | ||
![]() | Ashley Sammons | TV(C) | 33 | 66 | ||
![]() | Jack Storer | F(PTC) | 27 | 70 | ||
![]() | Andre Wright | AM,F(PT) | 28 | 73 | ||
![]() | Dan Vann | HV(C) | 25 | 65 | ||
![]() | Callum Ebanks | F(C) | 22 | 65 | ||
![]() | Kevin Joshua | HV(C) | 23 | 65 | ||
![]() | Felix Miles | AM(PTC) | 21 | 65 | ||
![]() | Jonny Ngandu | TV(C),AM(PTC) | 23 | 68 |