Full Name: Felix Miles
Tên áo: MILES
Vị trí: AM(PTC)
Chỉ số: 65
Tuổi: 21 (Sep 26, 2003)
Quốc gia: Anh
Chiều cao (cm): 172
Cân nặng (kg): 58
CLB: Stratford Town
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: AM(PTC)
Position Desc: Người chơi nâng cao
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Sep 12, 2022 | Stratford Town | 65 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Liam O'Brien | GK | 33 | 70 | ||
![]() | Ashley Sammons | TV(C) | 33 | 66 | ||
![]() | Jack Storer | F(PTC) | 27 | 70 | ||
![]() | Andre Wright | AM,F(PT) | 28 | 73 | ||
![]() | Dan Vann | HV(C) | 25 | 65 | ||
![]() | Callum Ebanks | F(C) | 22 | 65 | ||
![]() | Kevin Joshua | HV(C) | 23 | 65 | ||
![]() | Felix Miles | AM(PTC) | 21 | 65 | ||
![]() | Jonny Ngandu | TV(C),AM(PTC) | 23 | 68 |