Full Name: Giannis Gotsoulias
Tên áo:
Vị trí: HV(P),DM,TV(PC)
Chỉ số: 73
Tuổi: 35 (Mar 15, 1990)
Quốc gia: Greece
Chiều cao (cm): 170
Cân nặng (kg): 62
CLB: GS Ilioupolis
Squad Number: 33
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Râu ria
Vị trí: HV(P),DM,TV(PC)
Position Desc: Tiền vệ sinh viên bóng
No votes have been made for this player
No known player history for this player
No known player history for this player
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
25 | ![]() | Kostas Peristeridis | GK | 33 | 78 | |
8 | ![]() | Vasilos Triantafyllakos | AM(C),F(PTC) | 33 | 79 | |
![]() | Georgios Koutroubis | HV,DM(C) | 34 | 78 | ||
2 | ![]() | Dimitrios Vosnakidis | HV(C) | 31 | 76 | |
33 | ![]() | Dimitrios Mavrias | AM,F(PTC) | 28 | 75 | |
6 | ![]() | Stathis Vasiloudis | TV(PC),AM(P) | 29 | 73 | |
17 | ![]() | Georgios Neofytidis | DM,TV(C) | 24 | 74 | |
![]() | Dimitrios Patapis | HV,DM(PC),TV(C) | 28 | 73 | ||
33 | ![]() | Giannis Gotsoulias | HV(P),DM,TV(PC) | 35 | 73 | |
27 | ![]() | Stephano Almeida | HV,DM,TV(P) | 31 | 74 | |
3 | ![]() | Vangelis Keramidas | HV(PT),DM,TV,AM(T) | 22 | 65 | |
80 | ![]() | Dimitrios Polychronis | HV(P),DM,TV(PC) | 31 | 73 |