Full Name: Royner Andrey Rojas Dinarte
Tên áo: ROJAS
Vị trí: TV,AM,F(T)
Chỉ số: 74
Tuổi: 22 (Jun 11, 2002)
Quốc gia: Costa Rica
Chiều cao (cm): 174
Cân nặng (kg): 72
CLB: Guadalupe FC
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: TV,AM,F(T)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jan 2, 2024 | Guadalupe FC | 74 |
Jan 1, 2024 | Guadalupe FC | 74 |
Oct 4, 2023 | Guadalupe FC đang được đem cho mượn: Santos de Guápiles | 74 |
Apr 5, 2023 | Guadalupe FC đang được đem cho mượn: CS Herediano | 74 |
Mar 29, 2023 | Guadalupe FC đang được đem cho mượn: CS Herediano | 72 |
Feb 8, 2023 | Guadalupe FC đang được đem cho mượn: CS Herediano | 72 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Royner Rojas | TV,AM,F(T) | 22 | 74 | ||
31 | ![]() | Darley Carabalí | AM(T),F(TC) | 26 | 68 | |
8 | ![]() | Sebastián González | HV,DM(P) | 28 | 74 | |
14 | ![]() | Jorge Gutiérrez | HV,DM,TV(T) | 28 | 73 | |
4 | ![]() | René Miranda | HV(PC) | 28 | 77 | |
22 | ![]() | Caleb Arroyo | GK | 22 | 64 | |
18 | ![]() | Denilson Vargas | AM(PT) | 21 | 62 | |
6 | ![]() | Luis José Gutiérrez | DM,TV(C) | 26 | 72 | |
17 | ![]() | Kenneth Carvajal | AM,F(PT) | 27 | 72 |