Full Name: Jordan Smylie
Tên áo: SMYLIE
Vị trí: F(C)
Chỉ số: 68
Tuổi: 25 (Feb 28, 2000)
Quốc gia: Úc
Chiều cao (cm): 176
Cân nặng (kg): 68
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: F(C)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Apr 3, 2025 | Dandenong Thunder | 68 |
Feb 12, 2024 | Dandenong Thunder | 68 |
Feb 25, 2023 | Keflavík IF | 68 |
Dec 22, 2021 | Blacktown City | 68 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Daniel Alessi | HV(PC),DM(P) | 27 | 68 | ||
![]() | Wade Dekker | AM(PT),F(PTC) | 30 | 68 | ||
![]() | Kyle Taylor | TV(C),AM(PTC) | 25 | 72 | ||
![]() | Aidan Edwards | TV(C) | 23 | 63 | ||
5 | ![]() | Mersim Memeti | HV(TC) | 24 | 70 | |
22 | ![]() | Jay Romanovski | HV,DM,TV,AM(P) | 18 | 64 | |
11 | ![]() | Ali Sulemani | AM(PT),F(PTC) | 25 | 70 |