Full Name: Talla Ndao
Tên áo: NDAO
Vị trí: F(C)
Chỉ số: 65
Tuổi: 26 (Feb 23, 1999)
Quốc gia: Nhật
Chiều cao (cm): 186
Cân nặng (kg): 81
CLB: Maruyasu Okazaki
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Cả hai
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Nâu
Facial Hair: Goatee
Vị trí: F(C)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Feb 13, 2024 | Maruyasu Okazaki | 65 |
May 2, 2023 | FC Osaka | 65 |
Dec 31, 2022 | FC Osaka | 65 |
Aug 2, 2022 | Yokohama F. Marinos | 65 |
Jul 28, 2022 | Yokohama F. Marinos | 60 |
Dec 12, 2021 | Yokohama F. Marinos | 60 |
Dec 5, 2021 | Yokohama F. Marinos | 60 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Wataru Sasaki | TV(PC) | 28 | 70 | ||
![]() | Masataka Nishimoto | DM,TV(C) | 28 | 73 | ||
![]() | Talla Ndao | F(C) | 26 | 65 | ||
![]() | Masayuki Tokutake | HV(C) | 33 | 70 |