Full Name: Masataka Nishimoto
Tên áo: NISHIMOTO
Vị trí: DM,TV(C)
Chỉ số: 73
Tuổi: 28 (Jun 11, 1996)
Quốc gia: Nhật
Chiều cao (cm): 177
Cân nặng (kg): 63
CLB: Maruyasu Okazaki
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: DM,TV(C)
Position Desc: Tiền vệ sinh viên bóng
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Feb 13, 2024 | Maruyasu Okazaki | 73 |
May 2, 2023 | Kamatamare Sanuki | 73 |
May 6, 2021 | Kamatamare Sanuki | 73 |
Apr 20, 2021 | Cerezo Osaka | 73 |
Jul 26, 2019 | Cerezo Osaka | 73 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Wataru Sasaki | TV(PC) | 28 | 70 | ||
![]() | Masataka Nishimoto | DM,TV(C) | 28 | 73 | ||
![]() | Talla Ndao | F(C) | 26 | 65 | ||
![]() | Masayuki Tokutake | HV(C) | 33 | 70 |