Full Name: Hwang Byung-Kwon
Tên áo: HWANG
Vị trí: AM(PTC)
Chỉ số: 70
Tuổi: 24 (May 22, 2000)
Quốc gia: Hàn Quốc
Chiều cao (cm): 175
Cân nặng (kg): 70
CLB: Gangneung City
Squad Number: 7
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: AM(PTC)
Position Desc: Người chơi nâng cao
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
May 6, 2023 | Gangneung City | 70 |
May 31, 2022 | Gyeongju KHNP | 70 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
89 | ![]() | Jun-Ah Yang | DM,TV(C) | 35 | 76 | |
22 | ![]() | Sun-Ju Park | HV(PC),DM(C) | 33 | 67 | |
94 | ![]() | Jae-Hyeon Choe | HV,DM,TV(T),AM(PT) | 30 | 70 | |
11 | ![]() | Joon-Sun Kim | AM,F(PTC) | 28 | 65 | |
20 | ![]() | Do-Hyun Lee | HV(C) | 29 | 63 | |
7 | ![]() | Byung-Kwon Hwang | AM(PTC) | 24 | 70 | |
6 | ![]() | Won-Sik Jung | HV,DM(C) | 23 | 63 |