Full Name: Jay Nwanze
Tên áo: NWANZE
Vị trí: HV,DM(C)
Chỉ số: 68
Tuổi: 23 (May 31, 2001)
Quốc gia: Ireland
Chiều cao (cm): 182
Cân nặng (kg): 74
CLB: Cabinteely FC
Squad Number: 21
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Dreadlocks
Skin Colour: Nâu sâm
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: HV,DM(C)
Position Desc: Nút chặn
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Nov 21, 2021 | Cabinteely FC | 68 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() | Daniel Tobin | HV,DM,TV(P) | 28 | 70 | |
14 | ![]() | Jack Watson | TV,AM(C) | 28 | 70 | |
55 | ![]() | Peter Quinlan | GK | 24 | 64 | |
21 | ![]() | Jay Nwanze | HV,DM(C) | 23 | 68 | |
28 | ![]() | Deane Watters | TV(C) | 26 | 72 | |
6 | ![]() | Alex Aspil | DM,TV(C) | 24 | 70 | |
31 | ![]() | Cian Kelly | HV(T),DM,TV(C) | 24 | 64 | |
11 | ![]() | Sean Mcdonald | AM(PT),F(PTC) | 25 | 70 |