Full Name: Gerardo Daniel Martínez
Tên áo: MARTÍNEZ
Vị trí: AM(PTC),F(PT)
Chỉ số: 76
Tuổi: 33 (Apr 11, 1991)
Quốc gia: Argentina
Chiều cao (cm): 186
Cân nặng (kg): 88
CLB: Ferrocarril Midland
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: AM(PTC),F(PT)
Position Desc: Người chơi nâng cao
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 5, 2023 | Ferrocarril Midland | 76 |
Mar 31, 2022 | Manta FC | 76 |
Mar 23, 2022 | Manta FC | 73 |
Aug 16, 2021 | Manta FC | 73 |
Apr 16, 2021 | Universidad Técnica de Cajamarca | 73 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Emiliano Fusco | HV(T) | 39 | 73 | ||
![]() | Francisco Molina | TV,AM(PT) | 34 | 77 | ||
![]() | Rodrigo Pepe | DM,TV(C) | 36 | 77 | ||
![]() | Fernando Pascual | DM,TV(C) | 34 | 75 | ||
![]() | Matías Zaragoza | HV,DM,TV(T) | 29 | 70 | ||
![]() | Gerardo Martínez | AM(PTC),F(PT) | 33 | 76 | ||
![]() | Maximiliano Rogoski | AM,F(PT) | 30 | 70 | ||
![]() | Jeremías Perales | F(C) | 24 | 75 |