?
Tiago ALVES

Full Name: Tiago Alexandre Mendes Alves

Tên áo: TIAGO ALVES

Vị trí: AM(T),F(TC)

Chỉ số: 78

Tuổi: 28 (Jun 19, 1996)

Quốc gia: Bồ Đào Nha

Chiều cao (cm): 177

Cân nặng (kg): 70

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Râu

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(T),F(TC)

Position Desc: Cầu thủ chạy cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Dec 11, 2024Tokyo Verdy78
Mar 18, 2024Tokyo Verdy78
Feb 29, 2024Botafogo SP78
Feb 21, 2024Botafogo SP78
Feb 21, 2024Botafogo SP77
Dec 17, 2023Botafogo SP77
May 4, 2023Montedio Yamagata77
Jan 25, 2023Montedio Yamagata77
Jan 19, 2023Montedio Yamagata76
Jan 25, 2022Montedio Yamagata76
May 30, 2021Piast Gliwice76
May 25, 2021Piast Gliwice73

Tokyo Verdy Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
1
Matheus VidottoMatheus VidottoGK3181
6
Kazuya MiyaharaKazuya MiyaharaHV(PC),DM(P)2980
14
Yuya FukudaYuya FukudaTV,AM(PT)2678
16
Rei HirakawaRei HirakawaTV,AM(C)2478
22
Hijiri OnagaHijiri OnagaHV,DM,TV(T)3081
31
Hiroki MawatariHiroki MawatariGK3074
9
Itsuki SomenoItsuki SomenoAM(PT),F(PTC)2381
4
Naoki HayashiNaoki HayashiHV(C)2681
8
Kosuke SaitoKosuke SaitoTV(C),AM(PTC)2781
5
Kaito ChidaKaito ChidaHV(C)3078
7
Koki MoritaKoki MoritaDM,TV,AM(C)2481
19
Yuan MatsuhashiYuan MatsuhashiTV,AM(T)2375
2
Daiki FukazawaDaiki FukazawaHV,DM(PT)2678
29
Maaya SakoMaaya SakoHV(C)2265
11
Hiroto YamamiHiroto YamamiAM,F(TC)2580
10
Yudai KimuraYudai KimuraAM,F(TC)2482
21
Yuya NagasawaYuya NagasawaGK2867
41
Keisuke NakamuraKeisuke NakamuraGK1963
3
Hiroto TaniguchiHiroto TaniguchiHV(C)2581
44
Kazuya KawaguchiKazuya KawaguchiHV(TC)1863
23
Yuto TsunashimaYuto TsunashimaHV,DM,TV(C)2478
17
Tetsuyuki InamiTetsuyuki InamiDM,TV(C)2678
28
Joi YamamotoJoi YamamotoDM,TV(C)1870
40
Yuta AraiYuta AraiTV(C)2270
20
Soma MeshinoSoma MeshinoTV,AM(PT)2370
30
Gakuto KawamuraGakuto KawamuraAM,F(PT)1965
Shion NakayamaShion NakayamaAM,F(PT)1765
27
Ryosuke ShiraiRyosuke ShiraiAM(PT),F(PTC)1965
13
Goki YamadaGoki YamadaF(C)2476
15
Kaito SuzukiKaito SuzukiHV(C)2276
25
Issei KumatoriyaIssei KumatoriyaAM(PTC)2270
26
Yosuke UchidaYosuke UchidaHV,DM(PT)2265