Full Name: Boriss Bogdaskins
Tên áo: BOGDASKINS
Vị trí: TV,AM(C)
Chỉ số: 74
Tuổi: 35 (Feb 21, 1990)
Quốc gia: Latvia
Chiều cao (cm): 182
Cân nặng (kg): 67
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Blonde
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: TV,AM(C)
Position Desc: Người chơi nâng cao
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Oct 4, 2021 | FK Jelgava | 74 |
Oct 20, 2020 | FK Jelgava | 74 |
Oct 25, 2019 | Valmiera FC | 74 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
29 | ![]() | Armands Pētersons | HV,DM,TV,AM(PT) | 34 | 74 | |
2 | ![]() | Vladyslav Veremeev | HV(PC) | 26 | 70 | |
![]() | Artem Kholod | HV,DM,TV(P),AM(PT) | 25 | 65 | ||
![]() | Adam Dvorak | GK | 20 | 72 | ||
16 | ![]() | Toms Leitis | GK | 20 | 60 | |
22 | ![]() | Valters Purs | HV(C) | 19 | 69 | |
6 | ![]() | Yasuhiro Hanada | HV,DM,TV,AM(T) | 24 | 70 |