Đăng ký
|
Đăng nhập

Brandon WILLIAMS

Player Fact File

Brandon WILLIAMS

There is currently an image awaiting approval. Click here to vote..

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameBrandon Williams
CLB
Tuổi20
Date of Birth 3 Tháng chín 2000
Quốc gia
 
Anh
Chiều cao (cm)176
Cân nặng (kg)70
Hair ColourNâu
HairstyleCropped
Skin ColourTrắng
Facial HairClean
Squad Number33
84
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

Truy cảnChuyềnMovementĐiều khiểnQuyết liệtPhạt gócTốc độStaminaDốc bóngRê bóng

Manchester United Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
22Sergio ROMERO
 
ROMERO, Sergio GK3388
16Marcos ROJO
 
ROJO, Marcos HV(TC)3087
17Rodrigues FRED
 
FRED, Rodrigues DM,TV,AM(C)2790
-Alex TELLES
 
TELLES, Alex HV,DM,TV,AM(T)2890
3Eric BAILLY
 
BAILLY, Eric HV(PC),DM(C)2689
19Amad DIALLO
 
DIALLO, Amad Cầu thủ AM(PTC),F(PT)1873
-Matej KOVÁŘ
 
KOVÁŘ, Matej Cầu thủ GK2073
13Lee GRANT
 
GRANT, Lee GK3780
4Phil JONES
 
JONES, Phil HV(PC),DM(C)2887
5Harry MAGUIRE
 
MAGUIRE, Harry HV(C)2791
23Luke SHAW
 
SHAW, Luke HV(TC),DM,TV(T)2589
14Jesse LINGARD
 
LINGARD, Jesse AM(PTC)2889
38Axel TUANZEBE
 
TUANZEBE, Axel HV(PC),DM(C)2383
10Marcus RASHFORD
 
RASHFORD, Marcus AM(PT),F(PTC)2392
26Dean HENDERSON
 
HENDERSON, Dean GK2388
29Aaron WAN-BISSAKA
 
WAN-BISSAKA, Aaron HV,DM,TV(P)2390
-Nathan BISHOP
 
BISHOP, Nathan GK2175
11Mason GREENWOOD
 
GREENWOOD, Mason AM,F(PTC)1987
33Brandon WILLIAMS
 
WILLIAMS, Brandon HV,DM,TV(PT)2084
49D'mani MELLOR
 
MELLOR, D'mani F(C)2070
52Max TAYLOR
 
TAYLOR, Max HV(C)2170
71Teden MENGI
 
MENGI, Teden HV(C)1873
8Juan MATA
 
MATA, Juan AM(PTC),F(PT)3288
1David DE GEA
 
DE GEA, David GK3092
47Arnau PUIGMAL
 
PUIGMAL, Arnau HV,DM(P),TV(PC)2073
6Paul POGBA
 
POGBA, Paul DM,TV,AM(C)2793
9Anthony MARTIAL
 
MARTIAL, Anthony AM,F(PTC)2591
34Donny VAN DE BEEK
 
VAN DE BEEK, Donny TV,AM(C)2391
25Odion IGHALO
 
IGHALO, Odion Mn
AM,F(C)3187
54Ethan GALBRAITH
 
GALBRAITH, Ethan DM,TV,AM(C)1970
18Bruno FERNANDES
 
FERNANDES, Bruno TV,AM(C)2692
31Nemanja MATIĆ
 
MATIĆ, Nemanja DM,TV(C)3290
39Scott MCTOMINAY
 
MCTOMINAY, Scott DM,TV,AM(C)2488
2Victor LINDELÖF
 
LINDELÖF, Victor HV(PC),DM(C)2690
7Édinson CAVANI
 
CAVANI, Édinson F(PTC)3392
-Facundo PELLISTRI
 
PELLISTRI, Facundo AM,F(PT)1980
21Daniel JAMES
 
JAMES, Daniel AM(PTC),F(PT)2387

Player Position

Vị tríHV,DM,TV(PT)
Position DescWingback
Chân thuậnPhải

Similar Players

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
2020-09-01Manchester United84
2020-01-24Manchester United82
2019-06-12Manchester United70

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone