Đăng ký
|
Đăng nhập

Brandon WILLIAMS

Player Fact File

Brandon WILLIAMS

There is currently an image awaiting approval. Click here to vote..

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameBrandon Williams
CLB
Tuổi19
Date of Birth 3 Tháng chín 2000
Quốc gia
 
Anh
Chiều cao (cm)176
Cân nặng (kg)70
Hair ColourNâu
HairstyleCropped
Skin ColourTrắng
Facial HairClean
Squad Number53
70
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

Chuyền dàiTruy cảnTốc độDốc bóngCần cùChọn vị tríMovementSức mạnhRê bóngStamina

Manchester United Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
22Sergio ROMERO
 
ROMERO, Sergio GK3288
16Marcos ROJO
 
ROJO, Marcos HV(TC)2988
59Largie RAMAZANI
 
RAMAZANI, Largie Cầu thủ AM,F(PT)1870
17Santos FRED
 
FRED, Santos DM,TV,AM(C)2690
15Andreas PEREIRA
 
PEREIRA, Andreas TV(C),AM(PTC)2486
3Eric BAILLY
 
BAILLY, Eric HV(PC),DM(C)2590
51No Player Image
 
KOVÁŘ, Matej Cầu thủ GK1973
13Lee GRANT
 
GRANT, Lee GK3683
4Phil JONES
 
JONES, Phil HV(PC),DM(C)2789
5Harry MAGUIRE
 
MAGUIRE, Harry HV(C)2691
23Luke SHAW
 
SHAW, Luke HV,DM(T)2489
14Jesse LINGARD
 
LINGARD, Jesse TV(C),AM(PTC)2791
38Axel TUANZEBE
 
TUANZEBE, Axel HV(PC),DM(C)2283
-Cameron BORTHWICK-JACKSON
 
BORTHWICK-JACKSON, Cameron Cầu thủ HV(TC),DM(C)2280
10Marcus RASHFORD
 
RASHFORD, Marcus AM(PT),F(PTC)2291
47Angel GOMES
 
GOMES, Angel TV(C),AM(PTC)1975
29Aaron WAN-BISSAKA
 
WAN-BISSAKA, Aaron HV,DM,TV,AM(P)2287
-Demetri MITCHELL
 
MITCHELL, Demetri HV,DM,TV,AM(T)2378
26Mason GREENWOOD
 
GREENWOOD, Mason AM,F(PTC)1873
37James GARNER
 
GARNER, James HV,DM,TV(C)1873
53Brandon WILLIAMS
 
WILLIAMS, Brandon HV,DM,TV(PT)1970
-Aidan BARLOW
 
BARLOW, Aidan TV(C),AM(PTC)2070
41No Player Image
 
LAIRD, Ethan Cầu thủ HV,DM,TV(P)1870
58No Player Image
 
BERNARD, Di'shon HV(C)1970
49D'mani MELLOR
 
MELLOR, D'mani F(C)1970
52No Player Image
 
TAYLOR, Max HV(C)2070
71No Player Image
 
MENGI, Teden HV(C)1770
8Juan MATA
 
MATA, Juan AM(PTC),F(PT)3190
1David DE GEA
 
DE GEA, David GK2995
47Arnau PUIGMAL
 
PUIGMAL, Arnau HV,DM(P),TV(PC)1970
6Paul POGBA
 
POGBA, Paul DM,TV,AM(C)2693
11Anthony MARTIAL
 
MARTIAL, Anthony AM,F(PTC)2490
33Luca ERCOLANI
 
ERCOLANI, Luca HV(C)2070
24Timothy FOSU-MENSAH
 
FOSU-MENSAH, Timothy HV(PC),DM(C)2285
44Tahith CHONG
 
CHONG, Tahith AM(PTC),F(PT)2077
54No Player Image
 
GALBRAITH, Ethan Cầu thủ DM,TV,AM(C)1870
20Diogo DALOT
 
DALOT, Diogo HV,DM,TV(PT)2085
31Nemanja MATIĆ
 
MATIĆ, Nemanja DM,TV(C)3191
39Scott MCTOMINAY
 
MCTOMINAY, Scott DM,TV,AM(C)2385
2Victor LINDELÖF
 
LINDELÖF, Victor HV(PC),DM(C)2590
21Daniel JAMES
 
JAMES, Daniel AM(PTC),F(PT)2285
63Dylan LEVITT
 
LEVITT, Dylan TV(C)1970

Player Position

Vị tríHV,DM,TV(PT)
Position DescWingback
Chân thuậnPhải

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
2019-06-12Manchester United70

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone