Biệt danh: Không rõ
Tên thu gọn: IL Hødd
Tên viết tắt: ILH
Năm thành lập: 1919
Sân vận động: Høddvoll Stadion (3,120)
Giải đấu: 1. divisjon
Địa điểm: Ulsteinvik
Quốc gia: Na Uy
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() | Torbjorn Kallevag | TV,AM(PTC) | 31 | 76 | |
23 | ![]() | Marius Ulla | GK | 22 | 65 | |
0 | ![]() | Sondre Fosnaess Hanssen | HV(PC) | 23 | 75 | |
24 | ![]() | AM,F(C) | 20 | 63 | ||
32 | ![]() | GK | 19 | 65 | ||
4 | ![]() | Eirik Blikstad | HV(C) | 20 | 66 | |
0 | ![]() | Andreas Skjold | TV,AM(C) | 22 | 68 | |
0 | ![]() | F(C) | 19 | 65 | ||
9 | ![]() | Elias Myrlid | F(C) | 22 | 63 | |
0 | ![]() | HV(P),DM,TV(C) | 20 | 63 |
Không
Chủ nhân | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
Chủ tịch đội bóng | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
Coach | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
Thể chất | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
Tuyển trạch viên | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
League History | |
Không |
Cup History | Titles | |
![]() | NM i Fotball | 1 |
Cup History | ||
![]() | NM i Fotball | 2012 |
Đội bóng thù địch | |
![]() | Aalesunds FK |
![]() | Kristiansund BK |