Full Name: Jonathan Alexander Cevallos Caicedo
Tên áo: CEVALLOS
Vị trí: AM(PTC)
Chỉ số: 77
Tuổi: 28 (Sep 20, 1996)
Quốc gia: Ecuador
Chiều cao (cm): 164
Cân nặng (kg): 67
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Nâu sâm
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: AM(PTC)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 5, 2023 | Atlético Santo Domingo | 77 |
Aug 31, 2021 | América de Quito | 77 |
Jul 12, 2021 | Guayaquil City | 77 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Jefferson Lara | TV,AM(C) | 35 | 77 | ||
![]() | Michael Quiñonez | TV,AM(C) | 40 | 75 | ||
![]() | Armando Monteverde | TV(C) | 40 | 75 | ||
![]() | Daniel Angulo | F(C) | 38 | 75 | ||
![]() | Misael Riascos | AM(PTC) | 34 | 78 | ||
![]() | Jonathan Cevallos | AM(PTC) | 28 | 77 | ||
![]() | Jordán Jaime | HV(PC),DM(C) | 29 | 78 | ||
![]() | Andrés García | GK | 31 | 73 | ||
![]() | Marlon Gruezo | HV,DM(PT) | 28 | 65 |