?
José Juan MACÍAS

Full Name: José Juan Macías Guzmán

Tên áo: MACÍAS

Vị trí: F(C)

Chỉ số: 80

Tuổi: 25 (Sep 22, 1999)

Quốc gia: Mexico

Chiều cao (cm): 177

Cân nặng (kg): 73

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: F(C)

Position Desc: Hoàn thiện

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Feb 21, 2025Santos Laguna80
Feb 17, 2025Santos Laguna82
Feb 13, 2025Santos Laguna82
Nov 25, 2024Santos Laguna82
Nov 19, 2024Santos Laguna84
Jun 24, 2024Santos Laguna84
Apr 18, 2024Guadalajara84
Apr 12, 2024Guadalajara85
Mar 23, 2023Guadalajara85
Jan 31, 2022Guadalajara85
Jul 11, 2021Guadalajara đang được đem cho mượn: Getafe CF85
Jun 14, 2021Guadalajara85
Feb 23, 2021Guadalajara85
Feb 17, 2021Guadalajara82
Dec 2, 2019Guadalajara82

Santos Laguna Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
11
Choco LozanoChoco LozanoF(C)3185
20
Hugo RodríguezHugo RodríguezHV(C)3480
5
Ánderson SantamaríaÁnderson SantamaríaHV,DM,TV(C)3384
18
Pedro AquinoPedro AquinoDM,TV(C)2985
13
José AbellaJosé AbellaHV,DM,TV,AM(P)3183
6
Javier GüemezJavier GüemezDM,TV(C)3383
14
Fran VillalbaFran VillalbaTV,AM(C)2682
7
Cristián DájomeCristián DájomeTV,AM(PT),F(PTC)3182
1
Carlos AcevedoCarlos AcevedoGK2885
27
Joel GarcíaJoel GarcíaGK2570
3
Ismael GoveaIsmael GoveaHV,DM,TV(P)2883
22
Ronaldo PrietoRonaldo PrietoHV(T),DM,TV,AM(TC)2880
13
Jesús OcejoJesús OcejoAM,F(C)2680
2
Bruno AmioneBruno AmioneHV(TC)2383
19
Santiago MuñózSantiago MuñózF(C)2278
9
Jordán CarrilloJordán CarrilloAM(PTC)2380
Bruno Barticciotto
CA Talleres
AM(PT),F(PTC)2383
26
Ramiro SordoRamiro SordoAM,F(PT)2482
10
Franco FagúndezFranco FagúndezAM,F(C)2482
33
Héctor HolguínHéctor HolguínGK2370
16
Aldo LópezAldo LópezDM,TV(C)2481
8
Salvador MariscalSalvador MariscalDM,TV(C)2178
24
Diego MedinaDiego MedinaTV,AM(PT)2482
Mario CorderoMario CorderoF(C)2165
Jair GonzálezJair GonzálezAM,F(PT)2378
Luis VegaLuis VegaAM(PTC)2170
17
Emmanuel EcheverríaEmmanuel EcheverríaHV,DM,TV(T)2178
27
Luis GutiérrezLuis GutiérrezDM,TV(C)2376
Geovanni PérezGeovanni PérezHV(C)1973
Tahiel JiménezTahiel JiménezF(C)1973