Full Name: Okiki Afolabi
Tên áo: AFOLABI
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Chỉ số: 72
Tuổi: 30 (Dec 12, 1994)
Quốc gia: Nigeria
Chiều cao (cm): 192
Cân nặng (kg): 78
CLB: Al Naft SC
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
May 5, 2024 | Al Naft SC | 72 |
Apr 16, 2023 | Al-Ittihad Ahli | 72 |
Dec 29, 2022 | Al-Ittihad Ahli | 72 |
Sep 10, 2017 | Kelantan FC | 72 |
May 10, 2017 | Kelantan FC | 71 |
Mar 27, 2017 | Kelantan FC | 70 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Okiki Afolabi | AM(PT),F(PTC) | 30 | 72 | ||
4 | ![]() | Karrar Mohammed | HV(C) | 36 | 73 | |
55 | ![]() | Ahmed Abdulridha | HV(PC) | 28 | 73 | |
10 | ![]() | Karrar Ali | AM(PT) | 30 | 70 | |
![]() | Joseph Akomadi | AM,F(PT) | 25 | 67 | ||
![]() | Burhan Jumaah | HV(PT) | 28 | 68 | ||
27 | ![]() | Waleed Kareem | F(PTC) | 27 | 67 | |
31 | ![]() | Ali Yaseen | GK | 31 | 65 | |
![]() | Moussa Kamara | HV(C) | 26 | 70 | ||
![]() | Paulo Victor | AM(P),F(PC) | 30 | 75 | ||
32 | ![]() | Ndifreke Effiong | AM,F(PTC) | 26 | 75 | |
15 | ![]() | Ramses Donfack | AM,F(T) | 26 | 65 |