Full Name: Andrew Brennan
Tên áo: BRENNAN
Vị trí: AM,F(PT)
Chỉ số: 68
Tuổi: 32 (Apr 1, 1993)
Quốc gia: Úc
Chiều cao (cm): 176
Cân nặng (kg): 70
CLB: South Melbourne
Squad Number: 7
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: AM,F(PT)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
May 20, 2023 | South Melbourne | 68 |
May 31, 2022 | South Melbourne | 68 |
Jan 9, 2019 | Green Gully SC | 68 |
Oct 21, 2017 | Newcastle Jets | 68 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | Javi Díaz | GK | 34 | 70 | |
![]() | Ross Archibald | HV(PC),DM(C) | 30 | 70 | ||
7 | ![]() | Andy Brennan | AM,F(PT) | 32 | 68 | |
![]() | George Mells | TV,AM(C) | 27 | 70 | ||
5 | ![]() | Jake Marshall | HV(C) | 27 | 70 | |
24 | ![]() | Nahuel Bonada | AM(PTC) | 29 | 72 | |
26 | ![]() | Campbell Dovison | AM,F(PT) | 19 | 63 | |
![]() | Charlie Leech | TV,AM(C) | 23 | 67 | ||
22 | ![]() | Max Mikkola | AM(PT),F(PTC) | 25 | 68 | |
3 | ![]() | Jordon Lampard | HV,DM,TV(T) | 27 | 72 |