Full Name: Flavio Germán Ciampichetti
Tên áo: CIAMPICHETTI
Vị trí: F(C)
Chỉ số: 78
Tuổi: 37 (Mar 7, 1988)
Quốc gia: Argentina
Chiều cao (cm): 183
Cân nặng (kg): 70
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: F(C)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Nov 27, 2023 | Gimnasia de Concepción | 78 |
Sep 22, 2020 | Cultural Leonesa | 78 |
Sep 9, 2020 | KAS Eupen | 78 |
Apr 27, 2020 | KAS Eupen | 78 |
Apr 15, 2020 | CSD Macará | 78 |
Jul 9, 2019 | KAS Eupen | 78 |
Feb 9, 2019 | CSD Macará | 78 |
Feb 12, 2017 | Deportes Antofagasta | 78 |
Feb 6, 2017 | Deportes Antofagasta | 77 |
May 4, 2016 | Deportes Antofagasta | 77 |
Jan 22, 2016 | Deportes Antofagasta | 74 |
Dec 4, 2015 | Guillermo Brown | 74 |
Aug 4, 2015 | Guillermo Brown | 73 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Luciano Leguizamón | F(PTC) | 42 | 76 | ||
![]() | Nicolás Torres | HV,DM,TV(T) | 41 | 77 | ||
![]() | Jonathan López | F(PTC) | 36 | 78 | ||
![]() | Sebastián Luna | HV,DM,TV(PT) | 37 | 78 | ||
![]() | Flavio Ciampichetti | F(C) | 37 | 78 | ||
![]() | Agustín Guiffrey | TV,AM(PT) | 27 | 73 |