Full Name: Mathias Thrane
Tên áo: THRANE
Vị trí: TV(C),AM(PTC)
Chỉ số: 73
Tuổi: 31 (Sep 4, 1993)
Quốc gia: Đan Mạch
Chiều cao (cm): 180
Cân nặng (kg): 71
CLB: Hellerup IK
Squad Number: 10
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: TV(C),AM(PTC)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Sep 10, 2022 | Hellerup IK | 73 |
May 24, 2021 | B36 Tórshavn | 73 |
Feb 9, 2021 | Nykobing FC | 73 |
Aug 9, 2020 | Nykobing FC | 74 |
Jul 9, 2019 | Nykobing FC | 75 |
Mar 9, 2019 | Nykobing FC | 74 |
Feb 14, 2019 | Nykobing FC | 75 |
Jul 13, 2018 | Odense BK | 75 |
Oct 31, 2016 | Odense BK | 75 |
Oct 31, 2016 | Odense BK | 74 |
Jun 28, 2016 | Odense BK | 74 |
May 5, 2016 | Aalborg BK | 74 |
Dec 9, 2014 | Aalborg BK | 74 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() | Mathias Thrane | TV(C),AM(PTC) | 31 | 73 | |
4 | ![]() | Mads Winther | HV(PC) | 23 | 68 | |
11 | ![]() | Roni Arabaci | AM(PT),F(PTC) | 23 | 67 | |
![]() | Lucas Lykkegaard | HV,DM(PT) | 23 | 72 |