Đăng ký
|
Đăng nhập

Alfie MAWSON

Player Fact File

Alfie MAWSON
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameAlfie Robert John Mawson
CLB
Tuổi27
Date of Birth19 Tháng một 1994
Quốc gia
 
Anh
Chiều cao (cm)188
Cân nặng (kg)81
Hair ColourNâu
HairstyleNgắn
Skin ColourTrắng
Facial HairClean
Squad Number5
85
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

Lãnh đạoMovementTốc độĐiều khiểnChọn vị tríConcentrationTruy cảnAerial AbilityDứt điểmMarking

Fulham Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
6Kevin MCDONALD
 
MCDONALD, Kevin DM,TV(C)3283
31Agosto FABRI
 
FABRI, Agosto GK3383
-Stefan JOHANSEN
 
JOHANSEN, Stefan Cầu thủ DM,TV,AM(C)3085
4Denis ODOI
 
ODOI, Denis HV(PTC),DM(PT)3384
-Maxime LE MARCHAND
 
LE MARCHAND, Maxime Cầu thủ HV(TC),DM,TV(T)3184
10Tom CAIRNEY
 
CAIRNEY, Tom TV,AM(C)3085
13Tim REAM
 
REAM, Tim HV(TC)3384
-Neeskens KEBANO
 
KEBANO, Neeskens Cầu thủ AM(PTC),F(PT)2983
2Cyrus CHRISTIE
 
CHRISTIE, Cyrus Cầu thủ HV,DM,TV(P)2883
-Anthony KNOCKAERT
 
KNOCKAERT, Anthony Cầu thủ AM,F(PT)2985
9Aleksandar MITROVIĆ
 
MITROVIĆ, Aleksandar F(C)2689
3Michael HECTOR
 
HECTOR, Michael HV(C)2884
23Joe BRYAN
 
BRYAN, Joe HV,DM,TV(T)2784
5Terence KONGOLO
 
KONGOLO, Terence HV(TC)2785
17Ivan CAVALEIRO
 
CAVALEIRO, Ivan AM(PT),F(PTC)2786
14Bobby REID
 
REID, Bobby TV,AM,F(PTC)2885
-Jean Michaël SERI
 
SERI, Jean Michaël DM,TV,AM(C)2986
1Marcus BETTINELLI
 
BETTINELLI, Marcus Cầu thủ GK2983
2Kenny TETE
 
TETE, Kenny HV(PC),DM(P)2587
21Harrison REED
 
REED, Harrison DM(C),TV(PC)2683
5Alfie MAWSON
 
MAWSON, Alfie Cầu thủ HV(C)2785
-Aboubakar KAMARA
 
KAMARA, Aboubakar AM(PT),F(PTC)2683
25Josh ONOMAH
 
ONOMAH, Josh TV(C),AM(PTC)2484
29André ZAMBO ANGUISSA
 
ZAMBO ANGUISSA, André DM,TV(C)2589
16Tosin ADARABIOYO
 
ADARABIOYO, Tosin HV(PC)2383
33Antonee ROBINSON
 
ROBINSON, Antonee HV,DM,TV(T)2384
12Marek RODÁK
 
RODÁK, Marek GK2483
43Steven SESSÈGNON
 
SESSÈGNON, Steven Cầu thủ HV(PTC),DM(PT)2176
-Martell TAYLOR-CROSSDALE
 
TAYLOR-CROSSDALE, Martell F(C)2170
24Jerome OPOKU
 
OPOKU, Jerome Cầu thủ HV(TC)2275
71Jay STANSFIELD
 
STANSFIELD, Jay F(C)1865
-Jayden HARRIS
 
HARRIS, Jayden DM(C),TV(PC)2170
-Timmy ABRAHAM
 
ABRAHAM, Timmy Cầu thủ F(C)2067
41Luca ASHBY-HAMMOND
 
ASHBY-HAMMOND, Luca GK2070
-Kieron BOWIE
 
BOWIE, Kieron AM(PT),F(PTC)1870
58Sylvester JASPER
 
JASPER, Sylvester AM(PTC)1970
40George WICKENS
 
WICKENS, George GK1967
18No Player Image
 
FOSSEY, Marlon Cầu thủ HV,DM(P),TV(PC)2270
1Taye ASHBY-HAMMOND
 
ASHBY-HAMMOND, Taye Cầu thủ GK2267

Player Position

Vị tríHV(C)
Position DescStopper
Chân thuậnPhải

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2021-06-01FulhamKhông85
2020-09-07FulhamBristol City85
2020-02-13FulhamKhông85
2018-08-03FulhamKhông87
2018-06-09Swansea CityKhông87

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone