Full Name: Antonio César Medina
Tên áo: MEDINA
Vị trí: AM(C),F(PTC)
Chỉ số: 77
Tuổi: 41 (Jan 18, 1984)
Quốc gia: Argentina
Chiều cao (cm): 168
Cân nặng (kg): 65
CLB: Boca Unidos
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: AM(C),F(PTC)
Position Desc: Người chơi nâng cao
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jan 18, 2019 | Boca Unidos | 77 |
Jan 14, 2019 | Boca Unidos | 80 |
Jul 2, 2016 | CA Aldosivi | 80 |
Feb 27, 2015 | Gimnasia La Plata | 80 |
Feb 14, 2015 | Rosario Central đang được đem cho mượn: Gimnasia La Plata | 80 |
Jan 7, 2015 | Rosario Central | 80 |
Jan 6, 2015 | Rosario Central | 80 |
Jan 4, 2015 | Rosario Central đang được đem cho mượn: Gimnasia La Plata | 80 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Marcelo Cardozo | HV(T) | 37 | 78 | ||
![]() | Antonio Medina | AM(C),F(PTC) | 41 | 77 | ||
![]() | Sebastián Navarro | TV(C) | 37 | 78 | ||
![]() | Ángel Piz | TV,AM(C) | 33 | 75 | ||
![]() | Gonzalo Ríos | F(C) | 33 | 77 | ||
![]() | Gabriel Morales | TV(TC) | 30 | 78 | ||
![]() | Nahuel Franco | HV,DM,TV(T) | 23 | 72 | ||
![]() | Walter Juárez | HV(C) | 26 | 65 |