Full Name: Kevin Dicklhuber
Tên áo: DICKLHUBER
Vị trí: AM,F(T)
Chỉ số: 75
Tuổi: 36 (Mar 6, 1989)
Quốc gia: Germany
Chiều cao (cm): 185
Cân nặng (kg): 74
CLB: Stuttgarter Kickers
Squad Number: 10
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: AM,F(T)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 24, 2023 | Stuttgarter Kickers | 75 |
Nov 24, 2014 | Stuttgarter Kickers | 75 |
Dec 15, 2013 | Stuttgarter Kickers | 75 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() | Markus Obernosterer | TV,AM(C) | 34 | 76 | |
10 | ![]() | Kevin Dicklhuber | AM,F(T) | 36 | 75 | |
![]() | Felix Dornebusch | GK | 30 | 73 | ||
9 | ![]() | Sinan Tekerci | HV,DM,TV,AM(T) | 31 | 77 | |
![]() | Melvin Ramusovic | DM,TV(C) | 23 | 70 | ||
21 | ![]() | Ramon Castellucci | GK | 28 | 65 | |
![]() | GK | 21 | 70 | |||
24 | ![]() | Dennis de Sousa Oelsner | AM(T),F(TC) | 28 | 72 | |
![]() | Per Lockl | DM,TV,AM(C) | 24 | 72 | ||
39 | ![]() | David Mitrovic | GK | 19 | 60 |