7
Elvis BIBIĆ

Full Name: Elvis Bibić

Tên áo: BIBIĆ

Vị trí: TV(C),AM(PTC)

Chỉ số: 73

Tuổi: 33 (Mar 4, 1992)

Quốc gia: Bosnia & Herzegovina

Chiều cao (cm): 178

Cân nặng (kg): 74

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: 7

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: TV(C),AM(PTC)

Position Desc: Người chơi nâng cao

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Aug 29, 2023FK Igman Konjic73
Jan 12, 2023FK Igman Konjic73
Sep 28, 2022FK Igman Konjic73
Jun 2, 2020NK TOSK Tesanj73
Aug 13, 2018FK Olimpik Sarajevo73
Apr 13, 2018FK Olimpik Sarajevo74
Apr 11, 2018FK Olimpik Sarajevo76
Mar 13, 2018NK Vitez76
Feb 13, 2017NK Vitez76
Jan 25, 2017NK Vitez75
Jun 30, 2016NK Metalleghe-BSI75
Feb 15, 2014FK Olimpik Sarajevo75
Oct 16, 2013FK Olimpik Sarajevo75
Jun 13, 2013GOŠK Gabela75

FK Igman Konjic Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
99
Mirsad RamićMirsad RamićF(C)3277
7
Anel HebibovićAnel HebibovićHV,DM,TV(P),AM(PTC)3477
33
Milan SpremoMilan SpremoHV,DM,TV(T)2977
10
Damir SadikovicDamir SadikovicDM,TV,AM(C)2976
6
Amer DrljevićAmer DrljevićDM,TV,AM(C)3076
24
Ivan DjorićIvan DjorićDM,TV(C)2978
12
Aldin ĆemanAldin ĆemanGK3076
8
Elvedin HerićElvedin HerićDM,TV,AM(C)2875
5
Amir VelićAmir VelićHV(PC)2675
11
Milos AcimovicMilos AcimovicF(C)2775
77
Tyler BureyTyler BureyTV(PT),AM,F(PTC)2473
16
José Mulato
Spartak Subotica
F(C)2273
55
Adin Bajric
FK Velež Mostar
HV(C)2175
44
Edis ButurovićEdis ButurovićHV(TC),DM(C)2273
17
Kenan HebibovićKenan HebibovićHV,DM(P)2373
4
Armin BesagicArmin BesagicDM,TV(C)2675
20
Bakir Nurković
FK Sarajevo
TV,AM(C)2070
28
Aldin MesicAldin MesicAM(PT),F(PTC)2174
25
Mirza DzumhurMirza DzumhurF(C)1962
15
Nehar SadikiNehar SadikiHV,DM,TV(C)2773
30
Igor RončevićIgor RončevićGK2165
22
Luka PosinkovićLuka PosinkovićHV,DM,TV(PT)2170
23
Anes HrustanovićAnes HrustanovićTV,AM(C)2365
76
Aires SousaAires SousaAM(PT)2672
18
Said DuranovićSaid DuranovićAM(PT)1963