Full Name: Cédric Jean-Étienne
Tên áo: JEAN-ÉTIENNE
Vị trí: HV,DM(P)
Chỉ số: 68
Tuổi: 33 (Jun 19, 1991)
Quốc gia: Pháp
Chiều cao (cm): 178
Cân nặng (kg): 77
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Nâu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: HV,DM(P)
Position Desc: Đầy đủ trở lại
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Aug 24, 2023 | JA Drancy | 68 |
Aug 16, 2023 | JA Drancy | 76 |
Aug 15, 2023 | JA Drancy | 76 |
Oct 12, 2018 | JA Drancy | 76 |
Sep 17, 2018 | JA Drancy | 76 |
Sep 29, 2017 | US Créteil | 76 |
Jun 9, 2017 | US Quevilly-Rouen Métropole | 76 |
Nov 18, 2016 | US Quevilly-Rouen Métropole | 75 |
Jan 8, 2014 | US Orléans Loiret | 75 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Quentin Ngakoutou | AM(PT),F(PTC) | 30 | 67 | ||
![]() | Christopher Lina | DM,TV(C) | 31 | 75 | ||
23 | ![]() | Gaoussou Sackho | F(C) | 30 | 75 | |
![]() | Idris Kadded | F(C) | 26 | 64 | ||
![]() | Abderrahmane Sanogo | AM(PT) | 31 | 75 | ||
22 | ![]() | Moussa Camara | GK | 26 | 75 |