Full Name: Ryan Mark Donaldson
Tên áo: DONALDSON
Vị trí: AM(PTC),F(PT)
Chỉ số: 65
Tuổi: 33 (May 1, 1991)
Quốc gia: Anh
Chiều cao (cm): 193
Cân nặng (kg): 75
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Râu
Vị trí: AM(PTC),F(PT)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Dec 20, 2024 | Blyth Spartans | 65 |
Jun 18, 2024 | Blyth Spartans | 65 |
Sep 9, 2021 | Morpeth Town | 65 |
Sep 3, 2021 | Morpeth Town | 70 |
Oct 21, 2020 | Hartlepool United | 70 |
Jan 11, 2018 | Hartlepool United | 70 |
Sep 19, 2017 | Hartlepool United | 70 |
Jun 14, 2017 | Hartlepool United | 72 |
May 11, 2017 | Plymouth Argyle | 72 |
Jun 20, 2016 | Plymouth Argyle | 72 |
May 19, 2016 | Cambridge United | 72 |
Oct 14, 2015 | Cambridge United | 72 |
Oct 14, 2015 | Cambridge United | 71 |
Jul 2, 2014 | Cambridge United | 71 |
Jun 5, 2014 | Cambridge United | 71 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
Nicky Deverdics | TV,AM(C) | 37 | 66 | |||
4 | Alex Nicholson | HV,DM(P) | 30 | 65 | ||
Jj Hooper | F(C) | 31 | 72 | |||
18 | Toby Lees | HV(PC) | 28 | 64 | ||
Harrison Clark | TV(C) | 21 | 62 | |||
Elliot Forbes | TV(C) | 25 | 63 | |||
Jaden Ferguson | F(C) | 21 | 62 | |||
Joel Holvey | TV(C) | 20 | 63 | |||
HV,DM,TV(T) | 21 | 62 |