Full Name: Željko Kuzmić
Tên áo: KUZMIĆ
Vị trí: GK
Chỉ số: 70
Tuổi: 40 (Nov 2, 1984)
Quốc gia: Serbia
Chiều cao (cm): 194
Cân nặng (kg): 93
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: GK
Position Desc: Thủ môn
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Sep 27, 2023 | Sol de Mayo | 70 |
Sep 22, 2023 | Sol de Mayo | 74 |
Sep 14, 2023 | Sol de Mayo | 74 |
Feb 28, 2023 | Sol de Mayo | 74 |
Oct 6, 2022 | Radnički 1923 | 74 |
Oct 6, 2022 | Radnički 1923 | 74 |
Sep 28, 2022 | ATSV Stadl-Paura | 74 |
Sep 27, 2022 | ATSV Stadl-Paura | 74 |
Oct 14, 2017 | NK Metalleghe-BSI | 74 |
Jun 19, 2017 | NK Metalleghe-BSI | 74 |
Sep 3, 2016 | NK Metalleghe-BSI | 76 |
Jul 15, 2016 | NK Travnik | 76 |
Mar 30, 2016 | NK Travnik | 76 |
Aug 10, 2015 | Rudar Prijedor | 76 |
Feb 15, 2015 | FK Berane | 76 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Nicolás Mazzola | F(C) | 35 | 78 | ||
![]() | Lucas Malacarne | HV(C) | 35 | 73 | ||
![]() | Enzo Ybañez | HV,DM,TV(T) | 26 | 76 | ||
![]() | Rodrigo Paillalef | HV(PC) | 32 | 73 |