?
Brown IDEYE

Full Name: Aide Brown Ideye

Tên áo: IDEYE

Vị trí: F(PTC)

Chỉ số: 70

Tuổi: 36 (Oct 10, 1988)

Quốc gia: Nigeria

Chiều cao (cm): 181

Cân nặng (kg): 70

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Đen

Facial Hair: Râu ria

Similar Players

Player Position

Vị trí: F(PTC)

Position Desc: Mục tiêu người đàn ông

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Mar 22, 2024Kuwait SC70
Mar 21, 2024Kuwait SC70
Feb 5, 2024Göztepe SK70
Feb 5, 2024Göztepe SK70
Jan 29, 2024Göztepe SK75
Mar 28, 2022Göztepe SK75
Mar 23, 2022Göztepe SK78
Jan 12, 2022Göztepe SK78
Jan 7, 2022Göztepe SK82
Jul 23, 2021Göztepe SK82
Jul 16, 2021Göztepe SK83
Sep 3, 2020Göztepe SK83
Oct 13, 2019Aris Thessaloniki83
Oct 8, 2019Aris Thessaloniki85
Jun 20, 2019Aris Thessaloniki85

Kuwait SC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
Sergio VittorSergio VittorHV,DM(C)3580
20
Yousef NasserYousef NasserF(PTC)3473
27
Taha KhenissiTaha KhenissiF(C)3378
2
Sami al SaneaSami al SaneaHV,DM(PT)3272
20
Shereedah Al-ShereedahShereedah Al-ShereedahDM,TV(C)3273
26
Mohamed MarhoonMohamed MarhoonTV,AM(PT)2777
37
Yahya JabraneYahya JabraneDM,TV(C)3382
Amine AboulfathAmine AboulfathHV,DM(C)2780
Arsène ZolaArsène ZolaHV(TC),DM(C)2980
40
Abdulrahman KameelAbdulrahman KameelGK2473
13
Fahad HammoudFahad HammoudHV(C)3476
5
Fahad Al-HajeriFahad Al-HajeriHV(PC)3377
Abdulaziz MuradAbdulaziz MuradHV(TC)2375
12
Mohsen GhareebMohsen GhareebHV(T),DM,TV(TC)2070
8
Ahmad Al-DhefiriAhmad Al-DhefiriDM,TV,AM(C)3376
16
Mohammed DahamMohammed DahamAM,F(PT)2575
9
Faisal ZayedFaisal ZayedAM,F(PTC)3376
99
Ebrahim KameelEbrahim KameelAM(PT),F(PTC)2273
3
Meshari Al-EneziMeshari Al-EneziHV,DM,TV(T)2675
10
Talal Al-FadhelTalal Al-FadhelDM,TV(C)3475