Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Aaron RAMSEY

Player Fact File

Aaron RAMSEY
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameAaron James Ramsey
CLB
On Loan at
Tuổi28
Date of Birth26 Tháng mười hai 1990
Quốc gia
 
Xứ Wale
Chiều cao (cm)182
Cân nặng (kg)76
Hair ColourNâu
HairstyleCropped
Skin ColourTrắng
Facial HairStubble
91
+
-

Player Action Image

There is currently an image awaiting approval....

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

ChuyềnTruy cảnSáng tạoĐiều khiểnSút xaStaminaMovementDứt điểmCần cùChuyền dài

Arsenal Squad

Thông tin   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-Henrikh MKHITARYAN
 
MKHITARYAN, Henrikh TV(C),AM(PTC)3091
-Sead KOLASINAC
 
KOLASINAC, Sead HV(TC),DM,TV(T)2590
-Petr ČECH
 
ČECH, Petr GK3689
-Mohamed ELNENY
 
ELNENY, Mohamed DM,TV(C)2688
-Danny WELBECK
 
WELBECK, Danny AM(PT),F(PTC)2889
-Carl JENKINSON
 
JENKINSON, Carl HV(PTC)2785
-Ainsley MAITLAND-NILES
 
MAITLAND-NILES, Ainsley HV,DM(PT),TV(PTC)2185
-Rob HOLDING
 
HOLDING, Rob HV(C)2386
-Ben SHEAF
 
SHEAF, Ben HV,DM(C),TV(PC)2170
-Cohen BRAMALL
 
BRAMALL, Cohen HV,DM(T)2273
-Joe WILLOCK
 
WILLOCK, Joe TV(C),AM(PTC)1978
-Eddie NKETIAH
 
NKETIAH, Eddie AM(PT),F(PTC)1978
-No Player Image
 
OSEI-TUTU, Jordi HV,DM,TV(P)2070
-No Player Image
 
TORMEY, Nathan AM,F(PT)1870
-No Player Image
 
GREENWOOD, Sam F(C)1765
-No Player Image
 
SAKA, Bukayo AM,F(PT)1773
-No Player Image
 
MEDLEY, Zech HV(C)1873
-No Player Image
 
JOHN-JULES, Tyreece AM,F(C)1870
-Nacho MONREAL
 
MONREAL, Nacho HV(TC),DM,TV(T)3390
Mn
Denís SUÁREZ
 
SUÁREZ, Denís TV(C),AM(PTC)2589
-Héctor BELLERÍN
 
BELLERÍN, Héctor HV,DM,TV(P)2390
-Julio PLEGUEZUELO
 
PLEGUEZUELO, Julio HV(PC)2277
-Laurent KOSCIELNY
 
KOSCIELNY, Laurent HV(C)3390
-Alexandre LACAZETTE
 
LACAZETTE, Alexandre AM(PT),F(PTC)2792
-Mattéo GUENDOUZI
 
GUENDOUZI, Mattéo DM,TV(C)1983
-Pierre-Emerick AUBAMEYANG
 
AUBAMEYANG, Pierre-Emerick AM(PT),F(PTC)2995
-Mesut ÖZIL
 
ÖZIL, Mesut TV(C),AM(PTC)3093
-Bernd LENO
 
LENO, Bernd GK2791
-Shkodran MUSTAFI
 
MUSTAFI, Shkodran HV(PC)2690
-Papastathopoulos SOKRATIS
 
SOKRATIS, Papastathopoulos HV(PC)3091
-Konstantinos MAVROPANOS
 
MAVROPANOS, Konstantinos HV(C)2182
-Dejan ILIEV
 
ILIEV, Dejan GK2475
-Alex IWOBI
 
IWOBI, Alex AM,F(PTC)2289
-No Player Image
 
GILMOUR, Charlie TV(C)2073
-Stephan LICHTSTEINER
 
LICHTSTEINER, Stephan HV,DM,TV(P)3589
-Granit XHAKA
 
XHAKA, Granit DM,TV(C)2691
-Lucas TORREIRA
 
TORREIRA, Lucas DM,TV(C)2390
Mn
Aaron RAMSEY
 
RAMSEY, Aaron TV,AM(PC)2891

Player Position

Vị tríTV,AM(PC)
Position DescBox-To-Box Midfielder
Chân thuậnCả hai

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2019-02-12JuventusArsenal91
2014-06-03ArsenalKhông91
2013-11-08ArsenalKhông90
2013-09-04ArsenalKhông89
2011-12-23ArsenalKhông88

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone