Full Name: Tsietsi Mahoa
Tên áo: MAHOA
Vị trí: HV(T)
Chỉ số: 78
Tuổi: 43 (Feb 9, 1982)
Quốc gia: South Africa
Chiều cao (cm): 170
Cân nặng (kg): 72
Squad Number: 4
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: HV(T)
Position Desc: Đầy đủ trở lại
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Feb 8, 2022 | Mpumalanga Black Aces | 78 |
Aug 4, 2017 | Mpumalanga Black Aces | 78 |
Sep 5, 2014 | Swallows FC | 78 |
Oct 25, 2013 | Bloemfontein Celtic | 78 |
Sep 7, 2012 | Bloemfontein Celtic | 78 |
Sep 5, 2012 | Bloemfontein Celtic | 80 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() | Tsietsi Mahoa | HV(T) | 43 | 78 | |
6 | ![]() | Enrico Adolph | HV(TC) | 33 | 74 | |
27 | ![]() | Thomas Madimba | HV(C) | 39 | 75 |